Looking up...
Der Affe klettert auf den Baum.
Con khỉ trèo lên cây.
động vật linh trưởng có đuôi, thuộc họ khỉ
Im Zoo haben wir einen schwarzen Affen gesehen.
Ở sở thú, chúng tôi đã nhìn thấy một con khỉ đen.
Thường dùng để chỉ các loài khỉ có đuôi, phân biệt với loài vượn (Affe vs. Menschenaffe).
người hay hành động ngớ ngẩn, giống như khỉ
Hör auf, dich wie ein Affe zu benehmen!
Đừng có cư xử như khỉ nữa!
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc mỉa mai.
Affe chỉ khỉ có đuôi (như khỉ đuôi dài, khỉ đột), còn Menschenaffe chỉ vượn không đuôi (tinh tinh, đười ươi, gorilla).
'Affe' trong ngữ cảnh trang trọng chỉ loài vật; trong ngữ cảnh thân mật/mỉa mai có thể chỉ người.
Từ tiếng Đức cổ *affo, bắt nguồn từ tiếng Latin *simius, cuối cùng từ tiếng Hy Lạp *simos* (mũi cong, đặc điểm của khỉ).
Trong tiếng Đức, 'Affe' chủ yếu dùng cho khỉ có đuôi, trong khi 'Menschenaffe' chỉ loài vượn không đuôi. Không dùng 'Affe' để chỉ con người theo nghĩa xúc phạm trừ trường hợp ngữ cảnh thân mật/mỉa mai.