Looking up...
Bitte geben Sie Ihre Adresse an, um das Paket zu erhalten.
Vui lòng cung cấp địa chỉ của bạn để nhận gói hàng.
Yêu cầu hoặc cung cấp một địa chỉ (như địa chỉ nhà, email, hoặc địa chỉ công ty) trong một hình thức hoặc giao dịch.
Für die Registrierung müssen Sie Ihre Adresse angeben.
Để đăng ký, bạn phải cung cấp địa chỉ của mình.
Die Adresse wurde falsch angegeben, daher kam das Paket nicht an.
Địa chỉ đã được cung cấp sai, vì vậy gói hàng không được giao đến.
Thường được sử dụng trong các hình thức, đơn đăng ký, hoặc giao dịch thương mại.
Khi điền vào các biểu mẫu, hãy chắc chắn cung cấp địa chỉ chính xác để tránh các vấn đề giao hàng.
Luôn kiểm tra lại địa chỉ trước khi gửi đi để đảm bảo thông tin chính xác.
Từ 'Adresse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'adresse' (địa chỉ), và 'angeben' là động từ 'geben' (cung cấp) với tiền tố 'an-' (bắt đầu).
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như đăng ký, mua hàng, hoặc giao dịch pháp lý.