Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Adresse angeben

Adresse angeben

/ˈadʁɛsə ˈanɡeːbn̩/
cung cấp địa chỉ

Bitte geben Sie Ihre Adresse an, um das Paket zu erhalten.

Vui lòng cung cấp địa chỉ của bạn để nhận gói hàng.


trang trọng

Yêu cầu hoặc cung cấp một địa chỉ (như địa chỉ nhà, email, hoặc địa chỉ công ty) trong một hình thức hoặc giao dịch.

Für die Registrierung müssen Sie Ihre Adresse angeben.

Để đăng ký, bạn phải cung cấp địa chỉ của mình.

Die Adresse wurde falsch angegeben, daher kam das Paket nicht an.

Địa chỉ đã được cung cấp sai, vì vậy gói hàng không được giao đến.

Thường được sử dụng trong các hình thức, đơn đăng ký, hoặc giao dịch thương mại.

Cụm từ kết hợp

Adresse angeben müssenphải cung cấp địa chỉfalsche Adresse angebencung cấp địa chỉ sai

Từ đồng nghĩa

Adresse bekannt gebenAdresse mitteilen

Từ trái nghĩa

Adresse verbergenAdresse nicht angeben

Cụm từ liên quan

Kontaktdaten angebencụm từ
cung cấp thông tin liên lạc
Persönliche Daten angebencụm từ
cung cấp thông tin cá nhân

Mẹo hay

Sử dụng trong hình thức

Khi điền vào các biểu mẫu, hãy chắc chắn cung cấp địa chỉ chính xác để tránh các vấn đề giao hàng.

Quy tắc vàng

Địa chỉ chính xác

Luôn kiểm tra lại địa chỉ trước khi gửi đi để đảm bảo thông tin chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ 'Adresse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'adresse' (địa chỉ), và 'angeben' là động từ 'geben' (cung cấp) với tiền tố 'an-' (bắt đầu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như đăng ký, mua hàng, hoặc giao dịch pháp lý.

Phân tích từ

Adresse
địa chỉ
root
+
angeben
cung cấp
verb
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.