Looking up...
Die Abendzeit ist perfekt für einen Spaziergang.
Buổi tối là thời gian hoàn hảo để đi dạo.
Thời gian vào buổi tối, thường từ chiều muộn đến tối sớm.
Wir treffen uns um Abendzeit im Park.
Chúng tôi gặp nhau vào buổi tối tại công viên.
Thường dùng để chỉ thời gian sau trưa nhưng trước đêm.
Dùng để chỉ thời gian buổi tối, không dùng cho thời gian ban đêm.
Từ ghép từ 'Abend' (buổi tối) và 'Zeit' (thời gian).
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ thời gian buổi tối.