Looking up...
Wir essen Abendessen um 19 Uhr.
Chúng tôi ăn bữa tối lúc 7 giờ tối.
Bữa ăn chính vào buổi tối, thường là bữa ăn cuối cùng trong ngày.
Das Abendessen war sehr lecker.
Bữa tối rất ngon.
Sie bereitet das Abendessen für die ganze Familie vor.
Cô ấy chuẩn bị bữa tối cho cả gia đình.
Từ này thường được sử dụng để chỉ bữa ăn chính vào buổi tối, nhưng cũng có thể dùng cho bữa ăn tối bất kỳ.
Lưu ý rằng 'Abendessen' thường dùng cho bữa ăn chính vào buổi tối, trong khi 'Abendbrot' có thể dùng cho bữa ăn tối đơn giản hơn.
'Abendessen' là từ chung để chỉ bữa ăn tối, không phân biệt giữa bữa ăn chính và bữa ăn nhẹ.
Từ ghép từ 'Abend' (buổi tối) và 'Essen' (thức ăn).
Trong tiếng Đức, 'Abendessen' thường được dùng để chỉ bữa ăn chính vào buổi tối, trong khi 'Abendbrot' có thể chỉ một bữa ăn tối đơn giản hơn.