For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

MZ세대

em zi se dae
noun★Trung cấp
thông thường

Thế hệ MZ là thuật ngữ chỉ những người sinh giữa thế kỷ 20 và 21, kết hợp đặc điểm của thế hệ Millennial (M) và thế hệ Z (Z). Họ được đặc trưng bởi sự thông minh kỹ thuật cao, giá trị cá nhân mạnh mẽ và thái độ độc lập trong việc tiêu dùng.

MZ세대는 SNS를 통해 브랜드와 소통하는 것을 선호한다.

Thế hệ MZ ưa thích giao tiếp với các thương hiệu thông qua mạng xã hội.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích thị trường và nghiên cứu xã hội.

Cụm từ kết hợp

MZ세대 소비 트렌드xu hướng tiêu dùng của thế hệ MZMZ세대 마케팅marketing cho thế hệ MZ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

디지털 네이티브cụm từ
người bản địa kỹ thuật số
MZ 세대 마케팅cụm từ
marketing cho thế hệ MZ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân tích thị trường và nghiên cứu xã hội, không phải để chỉ một nhóm tuổi cụ thể.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

MZ세대 không chỉ đơn giản là sự kết hợp của Millennial và Generation Z, mà là một nhóm có đặc điểm riêng biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Millennial' (M) và 'Generation Z' (Z), mô tả thế hệ kết hợp giữa hai thế hệ này.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tiếp thị và nghiên cứu xã hội để phân tích hành vi tiêu dùng và giá trị của thế hệ này.

Phân tích từ

M
Millennial (thế hệ Y)
prefix
+
Z
Generation Z (thế hệ Z)
prefix
+
세대
thế hệ
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →