Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

확장성

hwakjangseong
tính mở rộng

이 시스템은 확장성이 뛰어나다.

Hệ thống này có tính mở rộng rất tốt.


Công nghệ
chuyên ngành

Tính chất của một hệ thống, phần mềm hoặc kiến trúc có thể mở rộng hoặc thêm chức năng mới mà không cần thay đổi cơ bản.

확장성이 높은 아키텍처는 미래의 요구사항에 대응하기 쉽다.

Kiến trúc có tính mở rộng cao dễ dàng đáp ứng các yêu cầu tương lai.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ phần mềm và hệ thống.

Kinh doanh
Kinh doanh

Tính khả năng của một sản phẩm hoặc dịch vụ có thể được mở rộng để phục vụ nhiều người hoặc nhiều mục đích hơn.

이 비즈니스 모델은 확장성이 뛰어나 글로벌 시장으로 진출하기에 적합하다.

Mô hình kinh doanh này có tính mở rộng cao, phù hợp để mở rộng ra thị trường toàn cầu.

Trong kinh doanh, nó thường liên quan đến khả năng mở rộng thị trường hoặc cơ sở hạ tầng.

Cụm từ kết hợp

확장성 있는 시스템hệ thống có tính mở rộng확장성 테스트kiểm tra tính mở rộng

Từ đồng nghĩa

확장 가능성유연성적응성

Từ trái nghĩa

고정성비유연성

Cụm từ liên quan

확장성 있는 설계cụm từ
thiết kế có tính mở rộng

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống hoặc phần mềm.

Quy tắc vàng

Khi nói về phần mềm

Thường liên quan đến khả năng thêm chức năng mới mà không cần thay đổi cơ bản.

Nguồn gốc từ

Từ '확장' (mở rộng) + '성' (tính chất), nghĩa là tính chất có thể mở rộng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống hoặc phần mềm.

Phân tích từ

확장
mở rộng
root
+
성
tính chất
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.