Looking up...
이 시스템은 확장성이 뛰어나다.
Hệ thống này có tính mở rộng rất tốt.
Tính chất của một hệ thống, phần mềm hoặc kiến trúc có thể mở rộng hoặc thêm chức năng mới mà không cần thay đổi cơ bản.
확장성이 높은 아키텍처는 미래의 요구사항에 대응하기 쉽다.
Kiến trúc có tính mở rộng cao dễ dàng đáp ứng các yêu cầu tương lai.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ phần mềm và hệ thống.
Tính khả năng của một sản phẩm hoặc dịch vụ có thể được mở rộng để phục vụ nhiều người hoặc nhiều mục đích hơn.
이 비즈니스 모델은 확장성이 뛰어나 글로벌 시장으로 진출하기에 적합하다.
Mô hình kinh doanh này có tính mở rộng cao, phù hợp để mở rộng ra thị trường toàn cầu.
Trong kinh doanh, nó thường liên quan đến khả năng mở rộng thị trường hoặc cơ sở hạ tầng.
Từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống hoặc phần mềm.
Thường liên quan đến khả năng thêm chức năng mới mà không cần thay đổi cơ bản.
Từ '확장' (mở rộng) + '성' (tính chất), nghĩa là tính chất có thể mở rộng.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống hoặc phần mềm.