호랑이에게 먹이를 주다
cho ăn hổ사육사는 호랑이에게 먹이를 준다.
Nhân viên chăm sóc cho hổ ăn.
neutral
Cho ăn cho hổ
사육사는 매일 아침 호랑이에게 먹이를 줍니다.
Nhân viên chăm sóc cho hổ ăn mỗi buổi sáng.
Câu này dùng để mô tả hành động cung cấp thực phẩm cho một con hổ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác nhau giữa ‘에게’ và ‘한테’
‘에게’ thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng; ‘한테’ dùng trong hội thoại thân mật.
Quy tắc vàng
Quy tắc dùng ‘에게’ với động từ ‘주다’
Khi muốn chỉ người hoặc động vật nhận hành động ‘cho’, dùng ‘에게’ sau danh từ: ‘호랑이에게 주다’.
Nguồn gốc từ
호랑이(‘tiger’) + 에게(‘to’) + 먹이(‘food’) + 를(‘object particle’) + 주다(‘to give’)
Ghi chú sử dụng
Cấu trúc ‘~에게 먹이를 주다’ thường dùng khi nói về việc cho ăn cho động vật trong sở thú hoặc nuôi thú cưng.
Phân tích từ
호랑이
hổ
root에게
đến, cho (đối tượng)
suffixTừ Điển Hàn Việt