타인책임

ta-in chaeg-im
trách nhiệm của người khác

타인책임은 계약서에 명시된 책임 범위를 벗어난 경우를 말합니다.

Trách nhiệm của người khác đề cập đến trường hợp vượt quá phạm vi trách nhiệm được nêu trong hợp đồng.


Luật
trang trọng

trách nhiệm pháp lý của bên thứ ba (không phải bên ký kết hợp đồng) trong một giao dịch hoặc quan hệ pháp lý

계약에서 타인책임을 명시하지 않으면, 제3자의 실수로 인한 손해는 책임을 물을 수 없습니다.

Nếu hợp đồng không nêu rõ trách nhiệm của người khác, tổn thất do lỗi của bên thứ ba không thể bị truy cứu trách nhiệm.

Thường được sử dụng trong hợp đồng thương mại hoặc dân sự để phân định trách nhiệm giữa các bên liên quan.

Luật
literal

nghĩa đen: trách nhiệm của người ngoài (người không tham gia trực tiếp vào hành động hoặc giao dịch)

이 사건에서 타인책임은 보험사의 책임을 의미하지 않습니다.

Trong vụ việc này, trách nhiệm của người khác không đề cập đến trách nhiệm của công ty bảo hiểm.

Ít được sử dụng trong ngôn ngữ pháp lý hiện đại, chủ yếu mang tính diễn giải.

Cụm từ kết hợp

타인책임 조항điều khoản trách nhiệm của người khác타인책임 면책miễn trừ trách nhiệm của người khác타인책임 범위phạm vi trách nhiệm của người khác

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

제3자 손해cụm từ
tổn thất của bên thứ ba
면책 조항cụm từ
điều khoản miễn trừ trách nhiệm

Mẹo hay

Phân biệt '타인책임' và '자기 책임'

타인책임 đề cập đến trách nhiệm của người ngoài giao dịch, trong khi 자기 책임 chỉ trách nhiệm của chính bên tham gia hợp đồng. Ví dụ: Trong hợp đồng bảo hiểm, tai nạn do lỗi của tài xế (bên thứ ba) thuộc trách nhiệm của bảo hiểm (타인책임), nhưng tai nạn do lỗi của chủ xe (bên mua bảo hiểm) thuộc trách nhiệm tự thân (자기 책임).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong hợp đồng

Luôn rõ ràng trong việc định nghĩa '타인' (ai là bên thứ ba) và phạm vi trách nhiệm trong hợp đồng. Ví dụ: '타인' có thể bao gồm nhân viên, nhà cung cấp, khách hàng, hoặc bất kỳ bên thứ ba nào có liên quan đến giao dịch.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nôm: '타인' (他人, người khác) + '책임' (責任, trách nhiệm). Thuật ngữ pháp lý được du nhập từ hệ thống luật dân sự châu Âu, phổ biến trong luật hợp đồng Hàn Quốc và các nước chịu ảnh hưởng của hệ thống luật dân sự.

Ghi chú sử dụng

1. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các hợp đồng thương mại quốc tế hoặc hợp đồng bảo hiểm để phân định trách nhiệm giữa bên mua bảo hiểm, bên bán, và bên thứ ba. 2. Không nên nhầm lẫn với '자기 책임' (trách nhiệm tự thân) hoặc '계약 책임' (trách nhiệm hợp đồng). 3. Trong tiếng Việt, khái niệm tương đương thường được diễn đạt bằng cụm từ 'trách nhiệm của bên thứ ba' hoặc 'trách nhiệm ngoại vi'.

Phân tích từ

타인
người khác, bên thứ ba
root
+
책임
trách nhiệm, nghĩa vụ
root
Từ Điển Hàn Việt