챗GPT

chyaetjiipiiti
nounTrung cấpTừ vay mượn từ EnglishChatGPT
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một trợ lý ảo thông minh được phát triển bởi OpenAI, có khả năng trả lời câu hỏi, tạo nội dung và hỗ trợ người dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau bằng ngôn ngữ tự nhiên.

챗GPT는 프로그래밍, 글쓰기, 번역 등 다양한 작업에 도움을 줄 수 있습니다.

ChatGPT có thể giúp đỡ trong nhiều công việc như lập trình, viết văn, dịch thuật.

💡

Tên chính thức là 'Chat Generative Pre-trained Transformer'.

Cụm từ kết hợp

챗GPT 사용sử dụng ChatGPT챗GPT 학습học tập với ChatGPT

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

챗GPT 활용cụm từ
sử dụng ChatGPT

💡Mẹo hay

Cách sử dụng hiệu quả

Hãy cung cấp thông tin chi tiết và rõ ràng để ChatGPT trả lời chính xác hơn.

Quy tắc vàng

Bảo mật thông tin

Tránh chia sẻ thông tin cá nhân nhạy cảm khi sử dụng ChatGPT.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Chat' (trò chuyện) và 'GPT' (Generative Pre-trained Transformer), một mô hình ngôn ngữ lớn được OpenAI phát triển.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả công cụ AI hỗ trợ trò chuyện và tạo nội dung.

Phân tích từ

trò chuyện
root
+
GPT
Generative Pre-trained Transformer
acronym
Từ Điển Hàn Việt