존재

/ˈtɕʌn.dʑɛ/
sự tồn tại

인간의 존재는 신비로워요.

Sự tồn tại của con người thật bí ẩn.


trang trọng

thực thể, sự hiện hữu, sự tồn tại (của con người, vật thể, khái niệm)

신은 인간의 존재를 알고 계신다.

Thượng đế biết đến sự tồn tại của loài người.

이 우주에는 수많은 존재들이 존재한다.

Trong vũ trụ này tồn tại vô số thực thể.

Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, khoa học, hoặc tôn giáo. Có thể hiểu là 'sự có mặt' trong ngữ cảnh nhất định.

Cụm từ kết hợp

존재하다tồn tại존재의 의미ý nghĩa của sự tồn tại존재를 부인하다phủ nhận sự tồn tại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

존재의 문제cụm từ
vấn đề về sự tồn tại

Mẹo hay

Phân biệt '존재' và '존재감'

'존재' chỉ sự tồn tại đơn thuần, trong khi '존재감' (sense of presence) chỉ cảm giác về sự hiện diện mạnh mẽ của một người hay vật thể. Ví dụ: '그는 강한 존재감을 가지고 있다' (Anh ấy có cảm giác hiện diện mạnh mẽ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '존재'?

Dùng khi nói về sự tồn tại của sự vật, khái niệm, hoặc con người trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng để chỉ sự tồn tại trong ngữ cảnh sinh học đơn thuần (ví dụ: 'con người tồn tại' có thể nói '사람은 존재한다' nhưng không nhất thiết phải dùng '존재').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hàn '존(存)' nghĩa là 'tồn tại' và '재(在)' nghĩa là 'ở, có mặt'. Kết hợp thành nghĩa 'sự tồn tại' hoặc 'thực thể'.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật, triết học hoặc các cuộc thảo luận sâu sắc. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.

Phân tích từ

tồn tại, còn sống
root
+
ở, có mặt
root
Từ Điển Hàn Việt