Looking up...
“전기차의 배터리 폭발 사고가 잇따르고 있다.”
Tai nạn nổ pin xe điện đang xảy ra liên tiếp.
sự nổ pin của xe điện do lỗi kỹ thuật hoặc va chạm
전기차 배터리 폭발 위험으로 인해 일부 모델이 리콜되었다.
Do nguy cơ nổ pin xe điện, một số mẫu xe đã bị thu hồi.
충돌 사고 후 전기차의 배터리 폭발로 인명 피해가 발생했다.
Sau va chạm, nổ pin xe điện đã gây thiệt hại về người.
Thường liên quan đến lỗi sản xuất, va chạm mạnh hoặc điều kiện sạc không an toàn.
Trong ngữ cảnh này, '폭발' luôn đi kèm với '전기차' hoặc '배터리'. Không dùng '폭발' đơn lẻ để chỉ sự cố nổ pin xe điện.
Khi đề cập đến '전기차폭발', luôn nhấn mạnh nguyên nhân kỹ thuật (lỗi sản xuất, va chạm) hoặc điều kiện sạc không an toàn. Tránh liên hệ với lỗi người dùng.
Từ ghép của '전기차' (xe điện) + '폭발' (nổ). Thuật ngữ xuất hiện phổ biến từ năm 2010 khi xe điện thương mại hóa rộng rãi.
Sử dụng trong bối cảnh an toàn kỹ thuật, tai nạn giao thông hoặc tranh luận về công nghệ pin. Không dùng để chỉ nổ động cơ xăng/dầu truyền thống.