Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

전기차폭발

jeon-gi-cha-pok-bal
noun★Trung cấp💡 sự nổ pin xe điện

“전기차의 배터리 폭발 사고가 잇따르고 있다.”

Tai nạn nổ pin xe điện đang xảy ra liên tiếp.

💻Công nghệ
chuyên ngành

sự nổ pin của xe điện do lỗi kỹ thuật hoặc va chạm

전기차 배터리 폭발 위험으로 인해 일부 모델이 리콜되었다.

Do nguy cơ nổ pin xe điện, một số mẫu xe đã bị thu hồi.

충돌 사고 후 전기차의 배터리 폭발로 인명 피해가 발생했다.

Sau va chạm, nổ pin xe điện đã gây thiệt hại về người.

💡

Thường liên quan đến lỗi sản xuất, va chạm mạnh hoặc điều kiện sạc không an toàn.

Cụm từ kết hợp

전기차 배터리 폭발 위험nguy cơ nổ pin xe điện전기차 폭발 사고tai nạn nổ xe điện배터리 안전 규격quy chuẩn an toàn pin

Từ đồng nghĩa

배터리 폭발전기차 사고

Cụm từ liên quan

리튬 배터리 안전cụm từ
an toàn pin lithium
전기차 충전소 안전cụm từ
an toàn trạm sạc xe điện

💡Mẹo hay

Phân biệt với '폭발' thông thường

Trong ngữ cảnh này, '폭발' luôn đi kèm với '전기차' hoặc '배터리'. Không dùng '폭발' đơn lẻ để chỉ sự cố nổ pin xe điện.

⚡Quy tắc vàng

Cảnh báo an toàn

Khi đề cập đến '전기차폭발', luôn nhấn mạnh nguyên nhân kỹ thuật (lỗi sản xuất, va chạm) hoặc điều kiện sạc không an toàn. Tránh liên hệ với lỗi người dùng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '전기차' (xe điện) + '폭발' (nổ). Thuật ngữ xuất hiện phổ biến từ năm 2010 khi xe điện thương mại hóa rộng rãi.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong bối cảnh an toàn kỹ thuật, tai nạn giao thông hoặc tranh luận về công nghệ pin. Không dùng để chỉ nổ động cơ xăng/dầu truyền thống.

Phân tích từ

전기차
xe điện
compound
+
폭발
nổ
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.