인프라
cơ sở hạ tầng우리 회사는 인프라를 개선했다.
Công ty chúng tôi đã cải thiện cơ sở hạ tầng.
Công nghệ
chuyên ngành
cơ sở hạ tầng (công nghệ, hệ thống)
클라우드 서비스는 안정적인 인프라가 필요하다.
Dịch vụ đám mây cần một cơ sở hạ tầng ổn định.
Từ Điển Hàn Việt
우리 회사는 인프라를 개선했다.
Công ty chúng tôi đã cải thiện cơ sở hạ tầng.
cơ sở hạ tầng (công nghệ, hệ thống)
클라우드 서비스는 안정적인 인프라가 필요하다.
Dịch vụ đám mây cần một cơ sở hạ tầng ổn định.