의지가 있으면 길이 열린다

u-ji-ga i-sseum-eun gi-ri yeol-ri-datục ngữ
có ý chí thì con đường sẽ mở ra

어려운 시기를 극복하고 싶다면 의지가 있으면 길이 열린다.

Nếu muốn vượt qua giai đoạn khó khăn, có ý chí thì con đường sẽ mở ra.


Nghĩa thực sự
Khi con người có ý chí kiên định, họ sẽ tìm thấy phương hướng, cơ hội và động lực để vượt qua khó khăn, đạt được mục tiêu dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Nghĩa đen
Nếu có ý chí, thì con đường sẽ được mở ra.
Phân tích nghĩa đen
의지ý chí+가 있으면nếu tồn tại+con đường+이 열린다được mở ra
trang trọng

Khi con người có ý chí kiên định, sẽ tìm thấy phương hướng và cơ hội để vượt qua khó khăn, đạt được mục tiêu.

그는 실패를 겪었지만 의지가 있으면 길이 열린다며 다시 도전했다.

Anh ấy đã thất bại nhưng vẫn cố gắng thử lại vì 'có ý chí thì con đường sẽ mở ra'.

Thường được sử dụng để động viên hoặc khẳng định tầm quan trọng của ý chí trong việc vượt qua thử thách.

Cụm từ kết hợp

의지가 강하다ý chí mạnh mẽ의지를 잃다mất đi ý chí

Cụm từ liên quan

노력이 있으면 길이 열린다tục ngữ
nếu có nỗ lực thì con đường sẽ mở ra
어둠이 있으면 빛이 있다tục ngữ
nơi tối tăm sẽ có ánh sáng

Mẹo hay

Cách sử dụng hiệu quả

Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống khuyến khích người khác vượt qua khó khăn. Có thể thay thế bằng các biến thể như '의지가 있으면 모든 길이 열린다' (nếu có ý chí thì mọi con đường đều mở ra) để nhấn mạnh hơn.

Quy tắc vàng

Không nên hiểu theo nghĩa đen

Cụm từ này mang ý nghĩa ẩn dụ, không nên hiểu là 'con đường vật lý sẽ mở ra' mà là 'sẽ tìm thấy phương hướng và cơ hội'.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện trong văn hóa dân gian Hàn Quốc, thể hiện triết lý sống coi trọng ý chí và sự kiên trì. '의지' (ý chí) kết hợp với '길' (con đường) và '열리다' (mở ra) tạo nên hình ảnh ẩn dụ về sự kiên định dẫn đến thành công.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài diễn thuyết, sách động viên, hoặc cuộc trò chuyện hàng ngày để khuyến khích sự nỗ lực. Có thể thay thế bằng các câu tương tự như '노력이 있으면 길이 열린다' (nếu có nỗ lực thì con đường sẽ mở ra) trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

의지
ý chí, sự quyết tâm
root
+
chủ ngữ (thể hiện sự tồn tại)
particle
+
있으면
nếu có
conjunction
+
con đường, phương hướng
root
+
chủ ngữ (thể hiện sự tồn tại)
particle
+
열린다
được mở ra, xuất hiện
verb
Từ Điển Hàn Việt