의지가 있는 곳에 기회가 있다

uiji-ga inneun gose gihoega itdatục ngữ
nơi có ý chí sẽ có cơ hội

그는 의지가 있는 곳에 기회가 있다고 믿었다.

Anh ấy tin rằng nơi có ý chí sẽ có cơ hội.


Nghĩa thực sự
Sự nỗ lực kiên trì và quyết tâm sẽ dẫn đến việc cơ hội thành công xuất hiện, ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn nhất.
Nghĩa đen
Nơi có ý chí tồn tại thì cơ hội tồn tại.
Phân tích nghĩa đen
의지ý chí, quyết tâm+가 있는 곳nơi có (sự tồn tại của)+기회cơ hội+가 있다có (sự tồn tại)
trang trọng

Nơi có sự quyết tâm và nỗ lực sẽ xuất hiện cơ hội thành công.

그녀는 의지가 있는 곳에 기회가 있다고 말하며 도전했다.

Cô ấy nói rằng nơi có ý chí sẽ có cơ hội rồi quyết định thử thách.

의지가 있는 곳에 기회가 있다는 말이 그의 인생을 바꿨다.

Câu nói 'nơi có ý chí sẽ có cơ hội' đã thay đổi cuộc đời anh ấy.

Thường được sử dụng như một lời khích lệ hoặc triết lý sống.

Cụm từ liên quan

노력이 보상을 받다tục ngữ
nỗ lực sẽ được đền đáp
꿈을 이루다cụm từ
thực hiện ước mơ

Mẹo hay

Cách sử dụng trong giao tiếp

Câu tục ngữ này rất hữu ích khi bạn muốn động viên ai đó vượt qua khó khăn. Ví dụ: '힘들 때면 의지가 있는 곳에 기회가 있다고 생각해!' (Khi khó khăn, hãy nghĩ rằng nơi có ý chí sẽ có cơ hội!)

Quy tắc vàng

Ý nghĩa tượng trưng

Câu tục ngữ nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa ý chí bền bỉ và sự xuất hiện của cơ hội, không phải là mối quan hệ tất yếu về mặt vật lý.

Nguồn gốc từ

Câu tục ngữ tiếng Hàn xuất hiện từ lâu trong văn hóa dân gian, thể hiện quan niệm rằng sự nỗ lực và quyết tâm sẽ dẫn đến cơ hội thành công. Từ '의지' (ý chí) kết hợp với '기회' (cơ hội) tạo nên ý nghĩa tượng trưng về mối liên hệ giữa hành động và thành quả.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong các bài diễn thuyết động viên, sách self-help hoặc cuộc trò chuyện hàng ngày để khích lệ tinh thần nỗ lực. Có thể thay thế bằng các câu tương đương như 'Có công mài sắt có ngày nên kim' trong tiếng Việt.

Phân tích từ

의지
ý chí, quyết tâm
noun
+
chủ ngữ (thể hiện sở hữu)
particle
+
있는
có (thể hiện sự tồn tại)
adjective
+
nơi
noun
+
ở, tại (chỉ vị trí)
particle
+
기회
cơ hội
noun
+
chủ ngữ
particle
+
있다
có (sự tồn tại)
verb
Từ Điển Hàn Việt