Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

의지가 없는 곳에 길이 없다

/ɯɯ.dʑi.ɡa‿ɯp.sɯn nɯn go.sʰe geɾ.i‿ɯp.sɯn/◆tục ngữ
không có ý chí thì không có đường đi

그는 의지가 없어서 모든 일을 포기했다.

Anh ấy không có ý chí nên đã bỏ cuộc mọi việc.


◆ Nghĩa thực sự
Sự thiếu ý chí sẽ dẫn đến thất bại hoặc không đạt được mục tiêu, dù là trong học tập, công việc hay cuộc sống cá nhân.
¶ Nghĩa đen
Nơi không có ý chí thì không có đường đi.
Phân tích nghĩa đen
의지ý chí, sức mạnh tinh thần+가 없다không tồn tại+곳에ở nơi+길con đường, lối đi+이 없다không tồn tại
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con đường gập ghềnh, đầy chướng ngại vật. Nếu không có ngọn lửa ý chí trong tim, người ta sẽ không thể bước đi trên con đường đó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên sắp thi cử nhưng lại mất động lực học tập. Bạn bè khuyên nhủ: '의지가 없는 곳에 길이 없다. Hãy lấy lại ý chí đi!'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh triết lý sống của người Hàn Quốc, coi trọng sự nỗ lực cá nhân và quyết tâm vượt qua thử thách. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện truyền cảm hứng hoặc sách giáo dục.
trang trọng

Nếu không có ý chí quyết tâm, con người sẽ không đạt được thành công hay vượt qua khó khăn.

의지가 없는 사람은 어떤 목표도 이룰 수 없다.

Người không có ý chí sẽ không thể đạt được bất kỳ mục tiêu nào.

그는 의지가 없다고 해서 길이 없다고 말하는 거야.

Anh ấy nói rằng không có đường đi bởi vì không có ý chí.

Thường được sử dụng để khích lệ tinh thần hoặc cảnh báo về tầm quan trọng của ý chí trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

의지가 강하다có ý chí mạnh mẽ의지를 잃다mất ý chí

Từ đồng nghĩa

의지가 있는 사람은 길이 있다의지가 있어야 길이 보인다

Từ trái nghĩa

의지가 있는 곳에 길이 있다

Cụm từ liên quan

마음만 먹으면 길이 있다tục ngữ
Nếu có quyết tâm, sẽ có đường đi
어디에나 길이 있다tục ngữ
Ở đâu cũng có đường đi

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Cụm từ này phù hợp để khích lệ người khác khi họ gặp khó khăn. Ví dụ: '의지가 없는 곳에 길이 없다. 포기하지 말고 노력해 봐!' (Không có ý chí thì không có đường đi. Đừng bỏ cuộc, hãy cố gắng!)

Quy tắc vàng

Ý nghĩa sâu sắc

Cụm từ này không chỉ nói về việc vượt qua khó khăn vật chất mà còn ám chỉ tầm quan trọng của tinh thần kiên trì trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện trong văn hóa truyền thống Hàn Quốc, nhấn mạnh vai trò của ý chí trong hành trình đạt được mục tiêu. '의지' (ý chí) kết hợp với '길' (đường đi) thể hiện quan niệm rằng ý chí quyết định khả năng vượt qua thử thách.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài diễn thuyết động viên, sách self-help, hoặc cuộc trò chuyện khích lệ tinh thần. Có thể thay thế bằng các cụm từ tương đương như 'có chí thì nên' trong tiếng Việt.

Phân tích từ

의지
ý chí, quyết tâm
noun
+
가 없다
không có
verb phrase
+
곳에
ở nơi mà
grammatical particle
+
길
đường đi, con đường
noun
+
이 없다
không tồn tại
verb phrase
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.