Looking up...
그는 의지가 없어서 모든 일을 포기했다.
Anh ấy không có ý chí nên đã bỏ cuộc mọi việc.
Nếu không có ý chí quyết tâm, con người sẽ không đạt được thành công hay vượt qua khó khăn.
의지가 없는 사람은 어떤 목표도 이룰 수 없다.
Người không có ý chí sẽ không thể đạt được bất kỳ mục tiêu nào.
그는 의지가 없다고 해서 길이 없다고 말하는 거야.
Anh ấy nói rằng không có đường đi bởi vì không có ý chí.
Thường được sử dụng để khích lệ tinh thần hoặc cảnh báo về tầm quan trọng của ý chí trong cuộc sống.
Cụm từ này phù hợp để khích lệ người khác khi họ gặp khó khăn. Ví dụ: '의지가 없는 곳에 길이 없다. 포기하지 말고 노력해 봐!' (Không có ý chí thì không có đường đi. Đừng bỏ cuộc, hãy cố gắng!)
Cụm từ này không chỉ nói về việc vượt qua khó khăn vật chất mà còn ám chỉ tầm quan trọng của tinh thần kiên trì trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.
Cụm từ xuất hiện trong văn hóa truyền thống Hàn Quốc, nhấn mạnh vai trò của ý chí trong hành trình đạt được mục tiêu. '의지' (ý chí) kết hợp với '길' (đường đi) thể hiện quan niệm rằng ý chí quyết định khả năng vượt qua thử thách.
Thường được sử dụng trong các bài diễn thuyết động viên, sách self-help, hoặc cuộc trò chuyện khích lệ tinh thần. Có thể thay thế bằng các cụm từ tương đương như 'có chí thì nên' trong tiếng Việt.