유효성

yu hyo seong
tính hợp lệ

이 계약서의 유효성은 법적으로 확인되었습니다.

Tính hợp lệ của hợp đồng này đã được xác nhận theo pháp lý.


trang trọng

Tính chất của một điều khoản, tài liệu hoặc hành động có giá trị pháp lý hoặc thực tế.

이 약관의 유효성은 1년 동안 유지됩니다.

Điều khoản hợp đồng này có hiệu lực trong vòng 1 năm.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc các quy trình xác thực.

Cụm từ kết hợp

유효기간thời hạn hiệu lực유효성 검사kiểm tra tính hợp lệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

유효기간 만료cụm từ
hết hạn hiệu lực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc kỹ thuật, nên cần chú ý ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ '유효' (hợp lệ) + '성' (tính chất) tạo thành từ ghép chỉ tính chất hợp lệ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật hoặc các quy trình xác thực.

Phân tích từ

유효
hợp lệ
root
+
tính chất
suffix
Từ Điển Hàn Việt