Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

유비쿼터스

/ju.bi.kʰɥo.tʰʌ.sʰɯ/Từ vay mượn từ English ubiquitous
tính liên tục

유비쿼터스 컴퓨팅은 모든 장치에서 연결된 서비스를 제공합니다.

Tính liên tục cung cấp dịch vụ kết nối trên tất cả các thiết bị.


Công nghệ
chuyên ngành

Tính chất của một hệ thống hoặc dịch vụ có thể truy cập hoặc hoạt động ở bất kỳ nơi đâu, bất kỳ lúc nào.

유비쿼터스 네트워크는 스마트폰, IoT 장치, 클라우드 시스템을 통합합니다.

Mạng tính liên tục tích hợp điện thoại thông minh, thiết bị IoT và hệ thống đám mây.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và hệ thống phân tán.

Cụm từ kết hợp

유비쿼터스 컴퓨팅tính liên tục tính toán유비쿼터스 네트워크mạng tính liên tục

Từ đồng nghĩa

무처불재모든 곳에서의 접근성

Từ trái nghĩa

한정된 접근성

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong các hệ thống phân tán và IoT.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ubiquitous' (tính liên tục) được nhập vào tiếng Hàn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ để mô tả hệ thống hoặc dịch vụ có khả năng truy cập toàn diện.

Phân tích từ

유비
tính liên tục
root
+
쿼터스
tính chất
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.