위험한 행동을 조장하다
khuyến khích hành vi nguy hiểm그는 젊은이들이 위험한 행동을 조장하는 영화를 만들었다.
Anh ấy đã làm một bộ phim khuyến khích giới trẻ hành vi nguy hiểm.
khuyến khích, thúc đẩy hoặc tạo điều kiện cho những hành động có thể gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác.
SNS에서 위험한 도전을 조장하는 영상이 유행하고 있다.
Video khuyến khích thử thách nguy hiểm đang thịnh hành trên mạng xã hội.
부모는 아이들이 위험한 행동을 조장하지 않도록 주의해야 한다.
Cha mẹ cần chú ý để không khuyến khích trẻ em thực hiện hành vi nguy hiểm.
Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, giáo dục hoặc truyền thông để chỉ trích những nội dung, hành động hoặc môi trường khuyến khích hành vi nguy hại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '조장하다' và '부추기다'
'조장하다' thường mang nghĩa trung lập hơn, chỉ việc khuyến khích hoặc thúc đẩy, trong khi '부추기다' thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ việc kích động hoặc xúi giục. Ví dụ: '청소년을 위한 안전 교육을 조장하다' (khuyến khích giáo dục an toàn cho thanh thiếu niên) là trung lập, nhưng '청소년을 위험한 행동으로 부추기다' (xúi giục thanh thiếu niên hành vi nguy hiểm) mang nghĩa tiêu cực.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo chí hoặc thảo luận xã hội để chỉ trích những hành động, nội dung hoặc môi trường khuyến khích hành vi nguy hại. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa '위험한' (nguy hiểm) + '행동' (hành động) + '조장하다' (khuyến khích, thúc đẩy). '조장하다' bắt nguồn từ '조' (tạo điều kiện) + '장' (khuyến khích) + '하다' (làm).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích những hành động, nội dung hoặc môi trường khuyến khích hành vi nguy hại. Có thể xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo chí hoặc thảo luận xã hội.