원격측정
đo lường từ xa원격측정을 통해 장비 상태를 모니터링합니다.
Hệ thống giám sát trạng thái thiết bị thông qua đo lường từ xa.
Công nghệ
chuyên ngành
Quá trình đo lường hoặc giám sát một đối tượng hoặc hệ thống từ xa bằng các thiết bị điện tử hoặc công nghệ không dây.
이 센서는 원격측정을 위해 설계되었습니다.
Cảm biến này được thiết kế để đo lường từ xa.
Thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp, giám sát môi trường, và các ứng dụng IoT.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong công nghệ
Từ này thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa và giám sát từ xa.
Quy tắc vàng
Chính xác
Đảm bảo rằng các thiết bị đo lường từ xa được cài đặt chính xác để tránh sai số.
Nguồn gốc từ
Từ '원격' (từ xa) + '측정' (đo lường).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, tự động hóa, và giám sát môi trường.
Phân tích từ
원격
từ xa
prefix측정
đo lường
rootTừ Điển Hàn Việt