완벽한 사람

wan-byeok-han sa-ram
người hoàn hảo

그녀는 완벽한 사람이야.

Cô ấy là người hoàn hảo.


trang trọng

Người sở hữu mọi phẩm chất lý tưởng, không có khuyết điểm nào đáng kể.

그는 완벽한 사람이라서 모든 사람들이 그를 존경해요.

Anh ấy là người hoàn hảo nên mọi người đều kính trọng anh.

완벽한 사람은 현실에 존재하지 않지만, 우리는 노력해야 해요.

Người hoàn hảo không tồn tại ngoài đời thực, nhưng chúng ta nên nỗ lực hướng tới.

Thường được dùng để miêu tả người có tính cách, năng lực hoặc ngoại hình vượt trội một cách lý tưởng hóa.

Cụm từ kết hợp

완벽한 성격tính cách hoàn hảo완벽한 외모ngoại hình hoàn hảo완벽한 인간con người hoàn hảo

Cụm từ liên quan

완벽주의cụm từ
chủ nghĩa hoàn hảo

Mẹo hay

Phân biệt '완벽한 사람' và '완벽주의자'

'완벽한 사람' chỉ người có phẩm chất lý tưởng, trong khi '완벽주의자' (chủ nghĩa hoàn hảo) ám chỉ người quá cầu toàn, thường không hài lòng với bản thân hoặc người khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng '완벽한 사람' để chỉ người có khuyết điểm nhỏ, vì cụm từ này mang nghĩa lý tưởng hóa cao.

Nguồn gốc từ

Từ '완벽' (hoàn hảo) + '사람' (người). '완벽' bắt nguồn từ tiếng Hán '完璧' (hoàn bích), nghĩa là 'không có khuyết điểm'.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự lý tưởng hóa. Có thể mang sắc thái tích cực (ngưỡng mộ) hoặc tiêu cực (khó đạt được).

Phân tích từ

완벽
hoàn hảo, không khuyết điểm
root
+
hậu tố biến danh từ thành tính từ (gần giống '-al' trong tiếng Anh)
suffix
+
사람
người
root
Từ Điển Hàn Việt