안전하게 보호하다

an-jeon-ha-ge bo-ho-ha-da
bảo vệ an toàn

아이들은 안전하게 보호되어야 한다.

Trẻ em cần được bảo vệ an toàn.


trang trọng

Bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm, tổn hại, hoặc rủi ro.

정부는 국민의 안전을 보호하기 위해 노력하고 있다.

Chính phủ đang nỗ lực bảo vệ sự an toàn của người dân.

회사는 직원들의 안전 절차를 철저히 준수해야 한다.

Công ty phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn cho nhân viên.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, quản lý, hoặc bảo hiểm.

Cụm từ kết hợp

안전 보호 조치biện pháp bảo vệ an toàn개인 정보 보호bảo vệ thông tin cá nhân환경 보호bảo vệ môi trường

Mẹo hay

Phân biệt '안전하게 보호하다' và '안전하다'

'안전하다' chỉ trạng thái an toàn, còn '안전하게 보호하다' nhấn mạnh hành động bảo vệ để đạt được trạng thái an toàn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong hợp đồng pháp lý

Cụm từ này rất phổ biến trong các điều khoản hợp đồng, đặc biệt là trong lĩnh vực bảo hiểm, lao động, hoặc môi trường.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '안전' (an toàn) + '하게' (hậu tố biến trạng từ) + '보호하다' (bảo vệ). '안전' bắt nguồn từ chữ Hán '安' (an, yên ổn) + '全' (toàn, toàn vẹn). '보호' bắt nguồn từ chữ Hán '保' (bảo, giữ gìn) + '護' (hộ, che chở).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn viết chính thức hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng '지키다' trong ngữ cảnh thân mật hơn.

Phân tích từ

안전
an toàn
noun
+
하게
một cách (hậu tố biến tính từ thành trạng từ)
suffix
+
보호하다
bảo vệ
verb
Từ Điển Hàn Việt