아무 노력 없이 하는 일
công việc không cần nỗ lực그는 아무 노력 없이 하는 일만 좋아한다.
Anh ấy chỉ thích những công việc không cần nỗ lực.
thông thường
Công việc không cần nỗ lực, thường được thực hiện dễ dàng mà không cần cố gắng nhiều.
이 직업은 아무 노력 없이 하는 일로 유명하다.
Ngành nghề này nổi tiếng vì công việc không cần nỗ lực.
아무 노력 없이 하는 일은 장기적으로는 만족감을 주지 못한다.
Công việc không cần nỗ lực sẽ không mang lại sự hài lòng lâu dài.
Thường được sử dụng để chỉ những công việc dễ dàng hoặc không cần nhiều kỹ năng.
Cụm từ kết hợp
아무 노력 없이 성공하다thành công không cần nỗ lực아무 노력 없이 얻다nhận được không cần nỗ lực
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường được sử dụng để chỉ những công việc dễ dàng hoặc không cần nhiều kỹ năng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '아무' (không), '노력' (nỗ lực), '없이' (không có), và '하는 일' (công việc).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ những công việc dễ dàng hoặc không cần nhiều kỹ năng.
Phân tích từ
아무
không
root노력
nỗ lực
root없이
không có
root하는 일
công việc
rootTừ Điển Hàn Việt