스트레스DSR
💡 chỉ số phản hồi ứng suất“이 제품의 스트레스DSR 값이 높으면 품질이 우수합니다.”
“Nếu chỉ số phản hồi ứng suất của sản phẩm này cao thì chất lượng tốt.”
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành
Chỉ số đo lường khả năng chịu đựng ứng suất của vật liệu hoặc cấu trúc, thường được sử dụng trong kỹ thuật và công nghiệp.
공학자들은 스트레스DSR을 분석하여 재료의 내구성을 예측합니다.
Các kỹ sư phân tích chỉ số phản hồi ứng suất để dự đoán độ bền của vật liệu.
💡
Thường được sử dụng trong thiết kế và kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Cụm từ kết hợp
스트레스DSR 분석phân tích chỉ số phản hồi ứng suất스트레스DSR 측정đo chỉ số phản hồi ứng suất
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ số này thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của '스트레스' (ứng suất) và 'DSR' (Dynamic Stress Response, phản hồi ứng suất động).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp để đánh giá chất lượng vật liệu.
Phân tích từ
스트레스
ứng suất
rootDSR
Dynamic Stress Response (phản hồi ứng suất động)
acronymTừ Điển Hàn Việt