손실 난 후에 대비

sonnil nan hue daebi
chuẩn bị trước rủi ro

손실 난 후에 대비하는 것이 중요합니다.

Việc chuẩn bị trước rủi ro là rất quan trọng.


trang trọng

Chuẩn bị trước những biện pháp phòng ngừa hoặc kế hoạch ứng phó khi xảy ra tổn thất (thường trong tài chính, đầu tư, kinh doanh).

투자 손실이 난 후에 대비하는 전략을 세워야 합니다.

Cần xây dựng chiến lược chuẩn bị trước khi xảy ra tổn thất đầu tư.

Thường dùng trong bối cảnh quản lý rủi ro tài chính, đầu tư hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

손실을 대비하다chuẩn bị trước rủi ro손실 대비 전략chiến lược phòng ngừa rủi ro손실 발생 시 대비chuẩn bị khi xảy ra tổn thất

Mẹo hay

Sử dụng trong đầu tư

Khi thảo luận về chiến lược đầu tư, cụm từ này giúp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch phòng ngừa rủi ro tài chính.

Quy tắc vàng

Phân biệt với '손실 후 대처'

'손실 난 후에 대비' nhấn mạnh sự chuẩn bị trước, trong khi '손실 후 대처' chỉ hành động đối phó sau khi tổn thất xảy ra.

Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp của '손실' (tổn thất) + '난' (xảy ra) + '후에' (sau đó) + '대비' (chuẩn bị). Cấu trúc ngữ pháp 'A 난 후에 B' nghĩa là 'sau khi A xảy ra thì B'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản tài chính, báo cáo đầu tư hoặc hội thoại kinh doanh. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi chính thức hoặc đời thường.

Phân tích từ

손실
tổn thất, thiệt hại
noun
+
xảy ra (dạng rút gọn của '나타나다' hoặc '발생하다')
verb suffix
+
후에
sau đó
postposition
+
대비
chuẩn bị, đối phó
noun/verb
Từ Điển Hàn Việt