생체모방
sự mô phỏng sinh học이 로봇은 생체모방 기술로 인간과 같은 동작을 할 수 있다.
Công nghệ sinh học mô phỏng này cho phép robot thực hiện các động tác giống như con người.
Kỹ thuật mô phỏng các đặc điểm, cấu trúc hoặc chức năng của sinh vật sống để tạo ra các hệ thống hoặc thiết bị nhân tạo.
생체모방 기술은 의료, 로봇 공학, 재료 과학 등 다양한 분야에서 활용된다.
Kỹ thuật sinh học mô phỏng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như y tế, robot học và khoa học vật liệu.
Thường liên quan đến sinh học nhân tạo (synthetic biology) và công nghệ sinh học.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Kỹ thuật tiên tiến
Kỹ thuật sinh học mô phỏng là một lĩnh vực nghiên cứu tiên tiến, liên quan đến sinh học nhân tạo và robot học.
Nguồn gốc từ
Từ '생체' (sinh học) + '모방' (mô phỏng), chỉ kỹ thuật mô phỏng các đặc điểm sinh học.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là robot học và y sinh.