상호운용성

sangho-unyongseong
tính tương thích

이 두 소프트웨어는 상호운용성이 높아서 함께 사용할 수 있습니다.

Hai phần mềm này có tính tương thích cao nên có thể sử dụng chung.


Công nghệ
chuyên ngành

Tính năng cho phép các hệ thống, phần mềm, hoặc thiết bị hoạt động cùng nhau mà không gặp sự cố.

이 제품은 다른 브랜드의 장비와도 상호운용성이 있습니다.

Sản phẩm này có tính tương thích với các thiết bị của các thương hiệu khác.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật.

Kinh doanh
trang trọng

Tính khả năng hợp tác hoặc tương tác hiệu quả giữa các tổ chức, hệ thống hoặc người dùng.

두 회사의 시스템은 상호운용성이 높아 협업이 원활합니다.

Hệ thống của hai công ty có tính tương thích cao nên hợp tác diễn ra thuận lợi.

Trong lĩnh vực kinh doanh, nó có thể đề cập đến khả năng hợp tác giữa các tổ chức.

Cụm từ kết hợp

상호운용성 테스트kiểm tra tính tương thích상호운용성 표준tiêu chuẩn tương thích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

상호운용성 검증cụm từ
kiểm tra tính tương thích

Mẹo hay

Tính tương thích trong công nghệ

Tính tương thích là một yếu tố quan trọng khi chọn phần mềm hoặc thiết bị để đảm bảo chúng có thể hoạt động cùng nhau mà không gặp sự cố.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Luôn kiểm tra tính tương thích trước khi kết hợp các hệ thống hoặc thiết bị khác nhau để tránh xung đột.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '상호' (lẫn nhau) và '운용성' (tính khả năng vận hành).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả khả năng tương thích giữa các hệ thống hoặc thiết bị.

Phân tích từ

상호
lẫn nhau
root
+
운용성
tính khả năng vận hành
root
Từ Điển Hàn Việt