Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

불필요한 기회를 주다

bulpiryohan gieyul-eul juda
tạo cơ hội không cần thiết

그는 불필요한 기회를 주면서 시간을 낭비했다.

Anh ấy đã lãng phí thời gian bằng cách tạo ra những cơ hội không cần thiết.


trang trọng

tạo ra hoặc cung cấp cơ hội không cần thiết, vô ích hoặc không phù hợp trong ngữ cảnh nhất định.

이 프로젝트는 불필요한 기회를 주는 방식으로 진행되었다.

Dự án này đã được tiến hành theo cách tạo ra những cơ hội không cần thiết.

그녀는 불필요한 기회를 주면서도 항상 최선을 다했다.

Cô ấy luôn cố gắng hết sức dù phải tạo ra những cơ hội không cần thiết.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc quản lý dự án, ám chỉ sự lãng phí tài nguyên hoặc nỗ lực không đáng có.

Cụm từ kết hợp

불필요한 기회를 만들다tạo ra cơ hội không cần thiết불필요한 기회를 제공하다cung cấp cơ hội không cần thiết불필요한 기회를 낭비하다lãng phí cơ hội không cần thiết

Từ đồng nghĩa

불필요한 기회를 제공하다쓸데없는 기회를 주다

Từ trái nghĩa

필요한 기회를 주다적절한 기회를 주다

Mẹo hay

Phân biệt với '필요한 기회를 주다'

Cụm '불필요한 기회를 주다' ngụ ý sự lãng phí, trong khi '필요한 기회를 주다' thể hiện sự hữu ích hoặc cần thiết. Ví dụ: '그는 필요한 기회를 주었다' (Anh ấy đã tạo ra cơ hội cần thiết) vs. '그는 불필요한 기회를 주었다' (Anh ấy đã tạo ra cơ hội không cần thiết).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Cụm từ này thường được dùng trong quản lý dự án, kinh doanh hoặc công việc hành chính để chỉ trích sự lãng phí tài nguyên hoặc nỗ lực không đáng có.

Nguồn gốc từ

불필요한 (bất cần thiết) + 기회를 (cơ hội) + 주다 (đưa cho, cung cấp). Cấu trúc này kết hợp từ vựng tiếng Hàn theo nghĩa đen, không có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh công việc hoặc quản lý dự án, chỉ trích sự lãng phí tài nguyên hoặc nỗ lực không đáng có. Không mang nghĩa bóng hay thành ngữ.

Phân tích từ

불필요한
không cần thiết, vô ích
compound adjective
+
기회를
cơ hội
noun
+
주다
đưa cho, cung cấp
verb
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.