발이 넓다
có quan hệ rộng그는 발이 넓은 사람이라서 많은 사람을 알고 있어요.
Anh ấy là người có quan hệ rộng nên biết rất nhiều người.
thông thường
có mối quan hệ xã hội rộng rãi, quen biết nhiều người
그녀는 발이 넓은 덕분에 좋은 일자리를 구했어요.
Nhờ có quan hệ rộng, cô ấy đã tìm được công việc tốt.
Thường dùng để chỉ khả năng kết nối xã hội, không ám chỉ diện tích chân thật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với nghĩa đen
Không nhầm lẫn '발이 넓다' (quan hệ rộng) với nghĩa đen 'bàn chân rộng'.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Chỉ dùng khi nói về khả năng kết nối xã hội, không dùng cho vật lý.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh xã hội, không mang nghĩa đen về bàn chân. Có thể dùng cho cá nhân hoặc tổ chức.
Phân tích từ
발
chân (nghĩa bóng: bước chân, hành động)
root넓다
rộng
rootTừ Điển Hàn Việt