문제 발생 후 대응하다

munje balgyeong hu daedabhada
ứng phó sau khi sự cố xảy ra

사고가 발생한 후 신속히 대응해야 한다.

Sau khi tai nạn xảy ra, phải ứng phó nhanh chóng.


trang trọng

Thực hiện các hành động cần thiết để giải quyết vấn đề hoặc tình huống phát sinh sau khi sự cố đã xảy ra.

시스템 오류 발생 후 신속한 대응이 시스템 안정성에 중요하다.

Sau khi lỗi hệ thống xảy ra, việc ứng phó nhanh chóng rất quan trọng đối với sự ổn định của hệ thống.

사고 발생 후 즉각적인 대응으로 피해를 최소화할 수 있었다.

Nhờ ứng phó ngay lập tức sau tai nạn, thiệt hại đã được giảm thiểu.

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như quản lý rủi ro, an toàn lao động, hoặc vận hành hệ thống.

Cụm từ kết hợp

신속한 대응ứng phó nhanh chóng즉각적인 대응ứng phó ngay lập tức사고 발생 후 대응ứng phó sau tai nạn문제 발생 시 대응ứng phó khi vấn đề xảy ra

Cụm từ liên quan

문제 예방cụm từ
phòng ngừa vấn đề
위기 관리cụm từ
quản lý khủng hoảng
사후 관리cụm từ
quản lý sau sự cố

Mẹo hay

Sử dụng trong báo cáo sự cố

Khi viết báo cáo sự cố, hãy sử dụng '문제 발생 후 대응하다' để mô tả các bước đã thực hiện sau khi vấn đề xảy ra, thay vì chỉ liệt kê sự cố.

Quy tắc vàng

Phân biệt với '대처하다'

'대처하다' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành động phòng ngừa và ứng phó. '문제 발생 후 대응하다' nhấn mạnh rõ ràng giai đoạn sau khi sự cố đã xảy ra.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '문제' (vấn đề), '발생' (phát sinh), và '대응하다' (ứng phó). '대응하다' xuất phát từ '대' (đối) + '응' (ứng), nghĩa gốc là 'đáp ứng lại' hoặc 'đối phó'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động sau khi sự cố xảy ra, khác với '예방하다' (phòng ngừa). Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo sự cố, hoặc hướng dẫn an toàn.

Phân tích từ

문제
vấn đề, sự cố
noun
+
발생
phát sinh, xảy ra
noun
+
sau khi
postposition
+
대응하다
ứng phó, đối phó
verb
Từ Điển Hàn Việt