무너진 탑

muneojin tap
tháp đổ nát

그 성은 오랜 전쟁 끝에 무너진 탑으로 변했다.

Lâu đài ấy sau chiến tranh dài đã biến thành tòa tháp đổ nát.


trang trọng

Tòa tháp đã bị phá hủy hoàn toàn do tác động vật lý (thiên tai, chiến tranh, thời gian) hoặc suy yếu dần theo thời gian.

지진으로 무너진 탑이 관광 명소가 되었다.

Ngọn tháp đổ nát do động đất đã trở thành điểm du lịch.

고대 도시의 무너진 탑이 유네스코 세계문화유산으로 지정되었다.

Tháp cổ đổ nát của thành phố cổ được công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới UNESCO.

Thường dùng để miêu tả các công trình kiến trúc lịch sử bị phá hủy hoặc đổ sập, không ám chỉ nghĩa bóng trừ trường hợp văn học.

Cụm từ kết hợp

고대 무너진 탑tháp cổ đổ nát전쟁으로 무너진 탑tháp đổ nát vì chiến tranh유적지의 무너진 탑tháp đổ nát trong di tích

Cụm từ liên quan

무너진 성cụm từ
thành trì đổ nát
무너진 꿈ẩn dụ
ước mơ tan vỡ (nghĩa bóng)

Mẹo hay

Phân biệt '무너지다' và '허물어지다'

'무너지다' nhấn mạnh sự đổ sập đột ngột do tác động bên ngoài (động đất, chiến tranh), trong khi '허물어지다' thường chỉ sự sụp đổ từ từ do xuống cấp (như tòa nhà cũ).

Quy tắc vàng

Cách dùng trong văn viết

Khi miêu tả tòa tháp đổ nát trong văn viết lịch sử, có thể dùng '무너진 탑' để tạo không khí hoài cổ. Ví dụ: '고대 도시의 무너진 탑이 달빛 아래 서 있다.' (Tháp cổ đổ nát đứng dưới ánh trăng).

Nguồn gốc từ

무너지다 (đổ sập) + 탑 (tháp). Từ ghép thuần Hàn, xuất hiện trong văn viết từ thời cận đại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc mô tả sự suy tàn. Không sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại trừ khi ám chỉ sự sụp đổ về mặt tinh thần (ví dụ: 'niềm tin đổ nát').

Phân tích từ

무너지다
đổ sập, sụp đổ
verb
+
tháp, tòa tháp
noun
Từ Điển Hàn Việt