mu
củ cải trắng

시장에서 무를 샀어요.

Tôi đã mua củ cải trắng ở chợ.


chung

Củ cải trắng, loại củ có hình trụ dài, vỏ màu trắng hoặc xanh nhạt, thịt trắng, thường dùng trong ẩm thực Hàn Quốc như kimchi hay các món hầm.

무는 한국 요리에서 많이 사용되는 채소예요.

Củ cải trắng là loại rau được sử dụng nhiều trong ẩm thực Hàn Quốc.

무청을 사용하여 국을 끓였어요.

Tôi đã nấu canh bằng phần lá củ cải trắng.

trang trọng

Môn võ thuật truyền thống của Hàn Quốc, kết hợp các kỹ thuật đá, đấm và khóa khớp.

그는 무술을 10년 동안 배웠어요.

Anh ấy đã học võ thuật trong 10 năm.

Cụm từ kết hợp

무김치kimchi củ cải trắng무청lá củ cải trắng무청국canh nấu từ lá củ cải trắng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '무' và '배추'

Cả hai đều là loại rau củ phổ biến trong ẩm thực Hàn Quốc, nhưng '무' có hình trụ dài, vỏ trắng hoặc xanh nhạt, thịt trắng giòn, trong khi '배추' (bắp cải) có hình tròn, lá cuốn chặt, vỏ xanh hoặc trắng. '무' thường được dùng trong kimchi hoặc các món hầm, còn '배추' thường dùng để cuốn hoặc nấu canh.

Quy tắc vàng

Cách chọn mua '무' ngon

Chọn củ cải trắng có vỏ mịn, không bị thâm, nặng tay (chỉ chất lượng tốt). Tránh những củ có vết nứt hoặc mềm nhũn. Nên mua vào mùa đông vì lúc này '무' có vị ngọt và giòn hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hàn cổ '무' (mu), có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ đại. Chữ Hán viết là '芜菁' (vô tinh), nhưng trong tiếng Hàn hiện đại, từ này chủ yếu được viết bằng hangul. Tên khoa học là *Raphanus sativus* var. *longipinnatus*.

Ghi chú sử dụng

1. Trong ẩm thực, '무' thường được dùng tươi trong các món như kimchi (무김치), canh (무국), hoặc xào. Phần lá (무청) cũng được sử dụng phổ biến. 2. Trong võ thuật, '무' có thể kết hợp với các từ khác như '태권무' (võ thuật không vũ khí) hoặc '무술' (võ thuật nói chung). 3. Không nên nhầm lẫn '무' (củ cải trắng) với '배추' (bắp cải) hoặc '상추' (xà lách).

Phân tích từ

củ cải trắng
root
Từ Điển Hàn Việt