말이 나쁘면 듣는 말도 나쁘다
nói xấu sinh sựA: 요즘 그 사람에 대해 안 좋은 소문이 자꾸 들려. B: 말이 나쁘면 듣는 말도 나쁘다는 거 알지?
A: Gần đây tôi nghe nhiều tin đồn không hay về người đó. B: Cậu biết rằng nói xấu sinh sự mà.
Khi người ta nói xấu người khác, những lời nghe được về người đó cũng sẽ không hay.
친구가 직장 동료를 비방하는 말을 해서 듣는 사람도 불쾌해졌다.
Người bạn nói xấu đồng nghiệp khiến những người nghe cũng cảm thấy khó chịu.
소문은 퍼질수록 왜곡되기 마련이야. 말이 나쁘면 듣는 말도 나쁘다는 말이 있지 않니?
Tin đồn càng lan truyền càng bị bóp méo. Đâu phải nói gì nghe nấy đâu?
Thường được dùng để khuyên nhủ hoặc cảnh báo về hậu quả của việc nói xấu người khác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào sử dụng?
Sử dụng khi muốn cảnh báo ai đó về hậu quả của việc nói xấu người khác, hoặc khi giải thích tại sao những lời đồn đại lại trở nên tồi tệ.
Quy tắc vàng
Quy luật giao tiếp
Trong tiếng Hàn, tục ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn lời nói, tương tự như quan niệm 'Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau' trong tiếng Việt.
Nguồn gốc từ
Tục ngữ Hàn Quốc xuất hiện từ lâu đời, phản ánh quan niệm truyền thống về tầm quan trọng của ngôn từ trong giao tiếp xã hội. Cấu trúc 'A면 B도 A다' thể hiện mối quan hệ nhân quả, nhấn mạnh hậu quả tất yếu khi hành động không đúng đắn.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc cảnh báo nhẹ nhàng. Có thể xuất hiện trong văn viết trang trọng nhưng ít phổ biến hơn.