말이 고와야 듣는 말도 곱게 된다

mari gowaya deutneun maldo gopge doendatục ngữ
lời nói ngọt ngào sẽ được nghe ngon lành

그녀는 말이 고와서 상대방도 친절하게 대했다.

Cô ấy nói chuyện dịu dàng nên đối phương cũng đối xử tử tế.


Nghĩa thực sự
Cách ứng xử nhẹ nhàng, lịch sự trong giao tiếp sẽ khiến đối phương cảm thấy thoải mái và sẵn sàng đáp lại một cách tích cực.
Nghĩa đen
Nếu lời nói của bạn nhẹ nhàng, thì lời nói mà người khác nghe cũng sẽ trở nên dễ chịu.
Phân tích nghĩa đen
말이lời nói (của bạn)+고와야phải nhẹ nhàng+듣는 말도lời nói mà người khác nghe+곱게 된다trở nên dễ chịu
trang trọng

Câu nói nhẹ nhàng, lịch sự sẽ khiến người nghe cảm thấy dễ chịu và sẵn lòng đáp lại một cách tích cực.

말이 고와야 듣는 말도 곱게 된다. 그러니 상대방에게 존댓말을 쓰도록 해.

Lời nói ngọt ngào sẽ được nghe ngon lành. Vì vậy, hãy dùng kính ngữ với đối phương.

상사가 부드러운 말투로 이야기하자 팀원들도 편안하게 느껴졌다.

Khi sếp nói chuyện bằng giọng nhẹ nhàng, các thành viên trong nhóm cũng cảm thấy thoải mái.

Thường được dùng trong bối cảnh giao tiếp xã hội, công việc để khuyên nhủ về cách ứng xử.

Cụm từ kết hợp

말을 곱게 하다nói chuyện nhẹ nhàng, lịch sự말이 곱다lời nói ngọt ngào, dễ nghe

Cụm từ liên quan

말 한마디에 천 냥 빚 갚는다tục ngữ
một lời nói có thể giải quyết được vấn đề lớn, quan trọng
입이 가볍다cụm từ
hay nói chuyện, không giữ bí mật

Mẹo hay

Khi giao tiếp trong môi trường chuyên nghiệp

Sử dụng câu tục ngữ này để nhắc nhở bản thân hoặc đồng nghiệp về tầm quan trọng của việc sử dụng ngôn ngữ lịch sự, tránh gây hiểu lầm hoặc xung đột trong giao tiếp.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng trong giao tiếp

Luôn lựa chọn từ ngữ nhẹ nhàng, tôn trọng đối phương để tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp và tránh những xung đột không đáng có.

Nguồn gốc từ

Câu tục ngữ xuất hiện từ lâu trong văn hóa Hàn Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của cách giao tiếp. '말이 곱다' nghĩa là lời nói nhẹ nhàng, lịch sự, trong khi '듣는 말도 곱게 된다' ám chỉ rằng khi nghe những lời nói tử tế, người nghe cũng sẽ cảm thấy dễ chịu và phản ứng tích cực.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khuyên nhủ về cách ứng xử, giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày, công việc hoặc giáo dục trẻ em. Có thể thay thế bằng các câu tương đương như 'Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau' trong tiếng Việt.

Phân tích từ

lời nói, ngôn ngữ
root
+
고와야
phải nhẹ nhàng, tử tế
suffix
+
듣는
nghe
root
+
말도
cũng là lời nói
suffix
+
곱게 된다
trở nên dễ chịu, ngon lành
suffix
Từ Điển Hàn Việt