마음이 넓다

ma-eu-mi neol-dathành ngữ
rộng lượng

그는 마음이 넓은 사람이라서 누구에게나 친절하게 대한다.

Anh ấy rộng lượng nên đối xử tử tế với tất cả mọi người.


Nghĩa thực sự
tấm lòng bao dung, rộng lượng, dễ tha thứ và chấp nhận sự khác biệt của người khác
Nghĩa đen
tấm lòng rộng rãi
Phân tích nghĩa đen
마음tấm lòng, trái tim+넓다rộng, rộng rãi
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh trái tim rộng mở, dung chứa mọi thứ xung quanh, tượng trưng cho sự bao dung vô hạn.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn phạm sai lầm nhưng bạn vẫn tha thứ và tiếp tục đối xử tốt với họ. Bạn nói: '그는 마음이 넓다' (anh ấy rộng lượng).
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hàn Quốc, sự bao dung (마음이 넓다) được coi là phẩm chất quan trọng trong giao tiếp xã hội, thể hiện sự trưởng thành và nhân cách tốt.
thông thường

Có lòng bao dung, rộng rãi, dễ tha thứ và chấp nhận người khác

그녀는 마음이 넓은 사람이다.

Cô ấy là người rộng lượng.

마음이 넓은 부모님은 아이들의 실수를 쉽게 용서한다.

Bố mẹ rộng lượng dễ dàng tha thứ cho những lỗi lầm của con cái.

Thường dùng để miêu tả tính cách con người, nhấn mạnh sự bao dung và độ lượng.

Cụm từ kết hợp

마음이 넓은 사람người rộng lượng마음이 넓어지다trở nên rộng lượng hơn

Cụm từ liên quan

마음의 넓이cụm từ
sự rộng lượng, tấm lòng bao dung

Mẹo hay

Phân biệt '마음이 넓다' và '포용력이 있다'

'마음이 넓다' nhấn mạnh sự bao dung, dễ tha thứ, trong khi '포용력이 있다' thiên về khả năng chấp nhận sự khác biệt hay quan điểm đa dạng. Ví dụ: '그는 마음이 넓다' (anh ấy dễ tha thứ) khác với '그는 포용력이 있다' (anh ấy chấp nhận quan điểm đa dạng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '마음이 넓다'?

Dùng khi muốn khen ai đó có tấm lòng bao dung, rộng lượng, dễ tha thứ lỗi lầm của người khác. Không dùng cho vật thể hay hành động.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh đời thường, thường chỉ tính cách tích cực của con người. Không áp dụng cho vật thể hay khái niệm trừu tượng.

Phân tích từ

마음
tấm lòng, trái tim, cảm xúc
root
+
넓다
rộng, rộng rãi
root
Từ Điển Hàn Việt