Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

눈앞에서 놓치다

nun-ap-eseo nochi-da◆thành ngữ
bỏ lỡ ngay trước mắt

그는 기회를 눈앞에서 놓쳤다.

Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội ngay trước mắt.


◆ Nghĩa thực sự
Bỏ lỡ một cơ hội hoặc điều quan trọng ngay khi nó xuất hiện rõ ràng trước mắt mình, thường do thiếu quyết đoán, hành động chậm trễ hoặc không nhận ra giá trị của cơ hội đó.
¶ Nghĩa đen
Bỏ lỡ điều gì đó ngay trước mắt mình (theo nghĩa đen).
Phân tích nghĩa đen
눈앞ngay trước mắt+에서tại, ở+놓치다bỏ lỡ, tuột mất
thông thường

bỏ lỡ một cơ hội hoặc điều gì đó quan trọng ngay khi nó xuất hiện ngay trước mắt mình, thường do thiếu quyết đoán hoặc hành động kịp thời.

이번 기회를 눈앞에서 놓치면 후회할 거야.

Nếu bỏ lỡ cơ hội lần này, cậu sẽ hối tiếc lắm.

그녀는 바로 앞에서 놓쳤지만, 다시 기회를 잡을 거야.

Cô ấy đã bỏ lỡ ngay trước mắt, nhưng sẽ nắm bắt lại cơ hội.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiếc nuối khi không hành động kịp thời dù cơ hội hiện rõ.

Cụm từ kết hợp

기회를 눈앞에서 놓치다bỏ lỡ cơ hội ngay trước mắt행복을 눈앞에서 놓치다bỏ lỡ hạnh phúc ngay trước mắt

Từ đồng nghĩa

놓치다빼앗기다실패하다

Từ trái nghĩa

잡다획득하다이용하다

Cụm từ liên quan

코앞에서 놓치다cụm từ
tương tự nhưng nhấn mạnh 'ngay sát trước mũi' (nghĩa đen: trước mũi)
눈앞에 보이다cụm từ
hiện ra ngay trước mắt (nghĩa đen)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiếc nuối

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống tiếc nuối khi ai đó không hành động kịp thời dù cơ hội rõ ràng. Ví dụ: '그는 취직 기회를 눈앞에서 놓쳤다' (Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội việc làm ngay trước mắt).

Quy tắc vàng

Phân biệt với nghĩa đen

Không dùng '눈앞에서 놓치다' cho nghĩa đen (ví dụ: bỏ lỡ một vật thể vật lý ngay trước mặt). Hãy dùng các từ như '떨어뜨리다' (làm rơi) hoặc '놓치다' (thả rơi) trong trường hợp đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '눈앞' (ngay trước mắt) và '놓치다' (bỏ lỡ, tuột mất). '놓치다' vốn có nghĩa gốc là 'thả ra, tuột khỏi tay', kết hợp với '눈앞' (trước mắt) tạo nên nghĩa bóng chỉ sự bỏ lỡ cơ hội ngay khi nó hiện diện rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiếc nuối cá nhân hoặc chuyên nghiệp. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ cơ hội, hạnh phúc, thành công, v.v. Không dùng trong ngữ cảnh vật lý (ví dụ: không dùng để nói về việc bỏ lỡ một vật thể vật lý ngay trước mặt).

Phân tích từ

눈앞
ngay trước mắt
noun
+
에서
tại, ở
particle
+
놓치다
bỏ lỡ, tuột mất
verb
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.