Looking up...
그는 기회를 눈앞에서 놓쳤다.
Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội ngay trước mắt.
bỏ lỡ một cơ hội hoặc điều gì đó quan trọng ngay khi nó xuất hiện ngay trước mắt mình, thường do thiếu quyết đoán hoặc hành động kịp thời.
이번 기회를 눈앞에서 놓치면 후회할 거야.
Nếu bỏ lỡ cơ hội lần này, cậu sẽ hối tiếc lắm.
그녀는 바로 앞에서 놓쳤지만, 다시 기회를 잡을 거야.
Cô ấy đã bỏ lỡ ngay trước mắt, nhưng sẽ nắm bắt lại cơ hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiếc nuối khi không hành động kịp thời dù cơ hội hiện rõ.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống tiếc nuối khi ai đó không hành động kịp thời dù cơ hội rõ ràng. Ví dụ: '그는 취직 기회를 눈앞에서 놓쳤다' (Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội việc làm ngay trước mắt).
Không dùng '눈앞에서 놓치다' cho nghĩa đen (ví dụ: bỏ lỡ một vật thể vật lý ngay trước mặt). Hãy dùng các từ như '떨어뜨리다' (làm rơi) hoặc '놓치다' (thả rơi) trong trường hợp đó.
Từ ghép giữa '눈앞' (ngay trước mắt) và '놓치다' (bỏ lỡ, tuột mất). '놓치다' vốn có nghĩa gốc là 'thả ra, tuột khỏi tay', kết hợp với '눈앞' (trước mắt) tạo nên nghĩa bóng chỉ sự bỏ lỡ cơ hội ngay khi nó hiện diện rõ ràng.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiếc nuối cá nhân hoặc chuyên nghiệp. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ cơ hội, hạnh phúc, thành công, v.v. Không dùng trong ngữ cảnh vật lý (ví dụ: không dùng để nói về việc bỏ lỡ một vật thể vật lý ngay trước mặt).