낮 말은 새가 듣고 밤 말은 쥐가 듣는다

nat mal-eun sae-ga deureo bam mal-eun jwi-ga deureunda
proverbTrung cấptục ngữ
Nghĩa thực sự
Nói lên ý nghĩa rằng những lời nói trong ban ngày dễ bị lan truyền và bị gián tiếp, trong khi những lời nói trong ban đêm thì chỉ được chia sẻ với những người thân thiết.
Nghĩa đen
Lời nói vào ban ngày thì chim nghe, lời nói vào ban đêm thì chó nghe.
Phân tích nghĩa đen
ban ngày+lời nói+chim+듣는다nghe+ban đêm+chó
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh chim bay cao và chó đi lại trong ban đêm, tượng trưng cho sự công khai và sự riêng tư trong giao tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nhắc nhở một người bạn về sự thận trọng trong việc chia sẻ thông tin công khai.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Triều Tiên, có một sự nhận thức mạnh mẽ về sự khác biệt giữa giao tiếp công khai và riêng tư, và thành ngữ này phản ánh điều đó.
thông thường

Nói chuyện vào ban ngày thì người khác sẽ nghe được, nói chuyện vào ban đêm thì chỉ có những người gần gũi mới nghe được. Nói lên ý nghĩa rằng những lời nói trong ban ngày dễ bị lan truyền và bị gián tiếp, trong khi những lời nói trong ban đêm thì chỉ được chia sẻ với những người thân thiết.

낮에 한 말은 이미 회사에 퍼졌을 거야.

Lời nói vào ban ngày đã lan truyền khắp công ty rồi.

밤에만 할 수 있는 대화는 정말 소중한 거야.

Chỉ những cuộc trò chuyện vào ban đêm mới thật quý giá.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa sự công khai và sự riêng tư trong giao tiếp.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다tục ngữ
Nói chuyện vào ban ngày thì người khác sẽ nghe được, nói chuyện vào ban đêm thì chỉ có những người gần gũi mới nghe được.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa thông tin công khai và thông tin riêng tư.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ ràng, nhưng nó phản ánh một sự nhận thức phổ biến trong văn hóa Triều Tiên về sự khác biệt giữa giao tiếp công khai và riêng tư.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhắc nhở người khác về sự thận trọng trong việc chia sẻ thông tin.

Phân tích từ

ban ngày
root
+
lời nói
root
+
chim
root
+
듣는다
nghe
root
+
ban đêm
root
+
chó
root
Từ Điển Hàn Việt