기술융합
sự kết hợp giữa các kỹ thuật이 회사는 기술융합을 통해 혁신적인 제품을 개발하고 있다.
Công ty này đang phát triển sản phẩm đột phá thông qua sự kết hợp giữa các kỹ thuật.
Công nghệ
chuyên ngành
Sự kết hợp các kỹ thuật khác nhau để tạo ra giải pháp hoặc sản phẩm mới và cải tiến.
기술융합은 인공지능과 로봇공학을 결합하여 새로운 자동화 시스템을 만들 수 있게 한다.
Sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và kỹ thuật robotics giúp tạo ra các hệ thống tự động hóa mới.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ cao, kỹ thuật và kinh doanh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo hoặc hội nghị về công nghệ.
Nguồn gốc từ
Từ '기술' (kỹ thuật) và '융합' (kết hợp) kết hợp lại.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả sự kết hợp giữa các lĩnh vực công nghệ khác nhau để tạo ra các giải pháp mới.
Phân tích từ
기술
kỹ thuật
root융합
kết hợp
rootTừ Điển Hàn Việt