가까운 곳에서 놓치다
bỏ lỡ cơ hội ngay trước mắt그녀는 가까운 곳에서 기회를 놓쳤다.
Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội ngay trước mắt.
bỏ lỡ cơ hội quý giá khi nó xuất hiện trong tầm tay hoặc thời điểm thuận lợi nhất, thường do thiếu quyết đoán, chủ quan hoặc không nhận ra giá trị thực sự.
그는 가까운 곳에서 좋은 직장을 놓쳤다.
Anh ấy đã bỏ lỡ một công việc tốt ngay trước mắt.
사랑을 가까운 곳에서 놓치면 후회할 거야.
Nếu bỏ lỡ tình yêu ngay trước mắt, bạn sẽ phải hối tiếc.
Thường dùng để chỉ cơ hội nghề nghiệp, tình yêu, hoặc những điều quan trọng trong cuộc sống. Có thể ám chỉ sự chủ quan, thiếu nhạy bén hoặc thiếu nỗ lực.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Khi muốn nhấn mạnh sự tiếc nuối về cơ hội đã mất, hãy kết hợp '가까운 곳에서 놓치다' với các danh từ chỉ cơ hội quan trọng như '기회'(cơ hội), '사랑'(tình yêu), '직장'(công việc). Ví dụ: '그는 사랑을 가까운 곳에서 놓쳤다' (Anh ấy đã bỏ lỡ tình yêu ngay trước mắt).
Quy tắc vàng
Khác biệt với nghĩa đen
Nghĩa đen của '가까운 곳에서 놓치다' là 'bỏ lỡ thứ gì đó ở nơi gần', nhưng nghĩa bóng ám chỉ sự bỏ lỡ cơ hội quan trọng khi nó xuất hiện ngay trước mắt. Không nên hiểu theo nghĩa đen.
Nguồn gốc từ
Từ sự kết hợp giữa '가까운 곳'(nơi gần gũi) và '놓치다'(bỏ lỡ, vuột mất). Ý nghĩa bắt nguồn từ quan niệm rằng những cơ hội quan trọng nhất thường xuất hiện ngay trước mắt, nhưng con người lại không nhận ra hoặc chủ quan không nắm bắt.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh than vãn, tiếc nuối về những gì đã bỏ lỡ. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ cơ hội (기회, 사랑, 직장, 인연) hoặc sự kiện quan trọng (결혼, 성공).