가까운 곳에서 놓치다

gakkaun goteseo nochidathành ngữ
bỏ lỡ cơ hội ngay trước mắt

그녀는 가까운 곳에서 기회를 놓쳤다.

Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội ngay trước mắt.


Nghĩa thực sự
Bỏ lỡ cơ hội quan trọng khi nó xuất hiện ngay trước mắt, thường do thiếu quyết đoán, chủ quan hoặc không nhận ra giá trị thực sự.
Nghĩa đen
Bỏ lỡ thứ gì đó ở nơi gần gũi.
Phân tích nghĩa đen
가까운 곳nơi gần gũi+에서tại, ở+놓치다bỏ lỡ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một vật quý giá (như viên ngọc, cơ hội) nằm ngay trong tầm tay nhưng bị bỏ lỡ do không nắm bắt kịp thời.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn thân đã giới thiệu cho bạn một công việc mơ ước, nhưng bạn lại từ chối vì nghĩ mình chưa đủ giỏi. Sau đó, bạn nhận ra rằng công việc đó đã trao cho người khác. Lúc đó, bạn có thể nói: '나는 가까운 곳에서 기회를 놓쳤다' (Tôi đã bỏ lỡ cơ hội ngay trước mắt).
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hàn Quốc, quan niệm về 'cơ hội' (기회) rất quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh cao như học tập hay công việc. Thành ngữ này phản ánh sự trân trọng cơ hội và nỗi tiếc nuối khi bỏ lỡ chúng.
thông thường

bỏ lỡ cơ hội quý giá khi nó xuất hiện trong tầm tay hoặc thời điểm thuận lợi nhất, thường do thiếu quyết đoán, chủ quan hoặc không nhận ra giá trị thực sự.

그는 가까운 곳에서 좋은 직장을 놓쳤다.

Anh ấy đã bỏ lỡ một công việc tốt ngay trước mắt.

사랑을 가까운 곳에서 놓치면 후회할 거야.

Nếu bỏ lỡ tình yêu ngay trước mắt, bạn sẽ phải hối tiếc.

Thường dùng để chỉ cơ hội nghề nghiệp, tình yêu, hoặc những điều quan trọng trong cuộc sống. Có thể ám chỉ sự chủ quan, thiếu nhạy bén hoặc thiếu nỗ lực.

Cụm từ liên quan

손안의 기회를 놓치다thành ngữ
bỏ lỡ cơ hội trong tầm tay
하마터면 놓칠 뻔했다cụm từ
suýt nữa thì bỏ lỡ

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Khi muốn nhấn mạnh sự tiếc nuối về cơ hội đã mất, hãy kết hợp '가까운 곳에서 놓치다' với các danh từ chỉ cơ hội quan trọng như '기회'(cơ hội), '사랑'(tình yêu), '직장'(công việc). Ví dụ: '그는 사랑을 가까운 곳에서 놓쳤다' (Anh ấy đã bỏ lỡ tình yêu ngay trước mắt).

Quy tắc vàng

Khác biệt với nghĩa đen

Nghĩa đen của '가까운 곳에서 놓치다' là 'bỏ lỡ thứ gì đó ở nơi gần', nhưng nghĩa bóng ám chỉ sự bỏ lỡ cơ hội quan trọng khi nó xuất hiện ngay trước mắt. Không nên hiểu theo nghĩa đen.

Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp giữa '가까운 곳'(nơi gần gũi) và '놓치다'(bỏ lỡ, vuột mất). Ý nghĩa bắt nguồn từ quan niệm rằng những cơ hội quan trọng nhất thường xuất hiện ngay trước mắt, nhưng con người lại không nhận ra hoặc chủ quan không nắm bắt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh than vãn, tiếc nuối về những gì đã bỏ lỡ. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ cơ hội (기회, 사랑, 직장, 인연) hoặc sự kiện quan trọng (결혼, 성공).

Phân tích từ

가까운 곳
nơi gần gũi, ngay trước mắt
noun phrase
+
에서
tại, ở
postposition
+
놓치다
bỏ lỡ, vuột mất
verb
Từ Điển Hàn Việt