Looking up...
人类是群居动物,需要社交。
Con người là động vật sống theo bầy đàn, cần giao tiếp xã hội.
Sống tập hợp thành nhóm, bầy đàn theo bản năng sinh học hoặc xã hội.
蚂蚁是典型的群居昆虫。
Kiến là loài côn trùng điển hình sống theo bầy đàn.
人类作为群居动物,语言是维系群体的重要工具。
Là động vật sống theo bầy đàn, ngôn ngữ là công cụ quan trọng duy trì nhóm ở con người.
Thường dùng để mô tả hành vi sinh học của động vật hoặc đặc điểm văn hóa xã hội của con người.
'群居' nhấn mạnh hành vi sống theo bầy đàn (thường dùng cho động vật). '聚居' nhấn mạnh nơi chốn sinh sống tập trung của con người (ví dụ: 'cộng đồng người Hoa聚居 tại Chợ Lớn').
Dùng khi mô tả bản năng sinh học (động vật) hoặc đặc điểm văn hóa xã hội (con người). Không dùng để chỉ lối sống cá nhân.
Từ ghép Hán-Việt: 群 (quần) nghĩa là 'bầy đàn', 居 (cư) nghĩa là 'sống'. Kết hợp thành nghĩa 'sống theo bầy đàn'.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc xã hội học. Không mang nghĩa xấu trừ khi được bổ nghĩa thêm (ví dụ: 'tính cách nhóm cư' - ám chỉ hành vi lệ thuộc vào đám đông).