树
cây我喜欢在树下读书。
Tôi thích đọc sách dưới bóng cây.
chung
Một thực vật có thân gỗ cao, thường có nhiều cành và lá.
这棵树已经活了几百年。
Cây này đã sống hàng trăm năm.
Từ này thường dùng để chỉ cây lớn có thân gỗ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'cây' thay thế
Trong tiếng Việt, 'cây' được dùng phổ biến hơn 'thụ'.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '树' và '木'
'树' thường chỉ cây có thân gỗ cao, còn '木' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cây và gỗ.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'thụ' (树) có nguồn gốc từ chữ Hán '树' (shù), có nghĩa là cây có thân gỗ.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'thụ' (树) ít được sử dụng, thường dùng 'cây' thay thế.
Phân tích từ
树
cây có thân gỗ
rootTừ Điển Trung Việt