Looking up...
你什么时候来?
Anh đến khi nào?
đến, tới
他明天来北京。
Anh ấy đến Bắc Kinh ngày mai.
请来我家玩。
Hãy đến nhà tôi chơi.
Dùng để chỉ di chuyển đến một nơi hoặc sự xuất hiện của ai đó.
làm, thực hiện
这件事我来办。
Cái này tôi sẽ làm.
Dùng để tự nguyện nhận trách nhiệm thực hiện một việc gì đó.
Trong tiếng Việt, 'lai' ít được dùng độc lập, thường được dùng trong các từ ghép như 'lại' (trở lại) hoặc 'lại lại' (đi lại).
Phiên âm Hán-Việt của '来' là 'lai', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng độc lập.
Từ Hán-Việt, từ gốc Hán tự '来' có nghĩa là 'đến'.
Trong tiếng Việt, từ 'lai' (Hán-Việt của '来') ít được sử dụng độc lập, thường được dùng trong các từ ghép như 'lại' (trở lại) hoặc 'lại lại' (đi lại).