开设正式课程

kāi shè zhèng shì kè chéng
thiết lập khóa học chính thức

学校决定开设正式课程,以提高学生的专业技能。

Trường quyết định thiết lập khóa học chính thức nhằm nâng cao kỹ năng chuyên môn của sinh viên.


trang trọng

thiết lập các khóa học có cấu trúc chính thức trong chương trình giáo dục

为了满足市场需求,大学决定开设正式课程。

Để đáp ứng nhu cầu thị trường, trường đại học quyết định thiết lập khóa học chính thức.

该公司与培训机构合作,开设正式课程培养技术人才。

Công ty hợp tác với cơ sở đào tạo để thiết lập khóa học chính thức nhằm đào tạo nhân tài kỹ thuật.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, doanh nghiệp hoặc đào tạo chuyên môn. Không ám chỉ việc tổ chức sự kiện tạm thời.

Cụm từ kết hợp

开设在线正式课程thiết lập khóa học chính thức trực tuyến开设新的正式课程thiết lập khóa học chính thức mới开设正式课程体系thiết lập hệ thống khóa học chính thức

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

开设选修课程cụm từ
thiết lập khóa học tự chọn
开设培训课程cụm từ
thiết lập khóa học đào tạo

Mẹo hay

Phân biệt với 'tổ chức khóa học'

'开设正式课程' nhấn mạnh vào việc thiết lập một chương trình học có cấu trúc chính thức, thường mang tính dài hạn và hệ thống. Trong khi đó, 'tổ chức khóa học' có thể chỉ đơn thuần là việc sắp xếp một khóa học ngắn hạn hoặc sự kiện giáo dục.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong báo cáo chính thức

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như báo cáo, kế hoạch đào tạo hoặc tài liệu doanh nghiệp. Ví dụ: 'Nhà trường sẽ thiết lập khóa học chính thức về trí tuệ nhân tạo vào năm học tới.'

Nguồn gốc từ

组合词:开设(thiết lập, mở ra)+ 正式(chính thức)+ 课程(khóa học, chương trình học)

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các danh từ chỉ đơn vị tổ chức như 学校, 大学, 机构, 公司. Có thể dùng thay thế bằng 'thiết lập chương trình đào tạo chính thức' trong ngữ cảnh doanh nghiệp.

Phân tích từ

开设
thiết lập, mở ra
verb
+
正式
chính thức, có cấu trúc bài bản
adjective
+
课程
khóa học, chương trình học
noun
Từ Điển Trung Việt