Looking up...
它是一只可爱的小猫。
Nó là một con mèo đáng yêu.
Dùng để chỉ một vật, động vật hoặc thực thể không giới tính hoặc giới tính không rõ.
它是我的新手机。
Nó là điện thoại mới của tôi.
它在树上唱歌。
Nó đang hát trên cây.
Trong tiếng Việt, 'nó' có thể dùng cho cả người và vật, trong khi '它' chỉ dùng cho vật hoặc động vật.
Trong tiếng Trung, '它' là đại từ chỉ vật hoặc động vật không giới tính. Trong tiếng Việt, 'nó' có thể dùng cho cả người và vật.