Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 外貌协会

外貌协会

wàimào xiéhuì
câu lạc bộ ngoại hình

她加入了外貌协会,每天都在健身房锻炼。

Cô ấy gia nhập câu lạc bộ ngoại hình và tập thể dục trong phòng gym mỗi ngày.


◆ Nghĩa thực sự
Chỉ trích xu hướng xã hội quá coi trọng vẻ bề ngoài, coi ngoại hình là yếu tố quan trọng nhất trong các mối quan hệ, sự nghiệp, hay đánh giá người khác.
¶ Nghĩa đen
Hiệp hội những người quan tâm đến ngoại hình
Phân tích nghĩa đen
外貌vẻ bề ngoài, diện mạo+协会tổ chức, hội nhóm
thông thường

Cộng đồng những người quan tâm quá mức đến vẻ bề ngoài, coi trọng ngoại hình trong các mối quan hệ xã hội, tình yêu, hay sự nghiệp.

他整天只顾着拍照发朋友圈,完全是外貌协会的成员。

Anh ấy suốt ngày chỉ chăm chăm chụp ảnh đăng lên mạng xã hội, đúng là hội viên câu lạc bộ ngoại hình.

现在的选秀节目都是外貌协会的天下,唱功好的选手反而不受欢迎。

Các chương trình thi tuyển ngày nay toàn là thiên hạ câu lạc bộ ngoại hình, những thí sinh có giọng hát hay lại không được ưa chuộng.

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa châm biếm, chỉ trích những người quá chú trọng vẻ bề ngoài.

Cụm từ kết hợp

外貌协会成员thành viên câu lạc bộ ngoại hình加入外貌协会gia nhập câu lạc bộ ngoại hình外貌协会的天下thời đại của câu lạc bộ ngoại hình

Từ đồng nghĩa

看脸社会颜值经济

Từ trái nghĩa

内在美素质协会

Cụm từ liên quan

看脸社会cụm từ
Xã hội chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài
颜值经济cụm từ
Nền kinh tế dựa vào ngoại hình (thẩm mỹ, chụp ảnh, làm đẹp)
素质协会cụm từ
Cộng đồng những người coi trọng phẩm chất, đạo đức hơn vẻ bề ngoài

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Thuật ngữ này thường mang sắc thái châm biếm hoặc chỉ trích. Nên sử dụng trong các tình huống xã hội phù hợp, tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Tuy có nghĩa đen là 'hiệp hội ngoại hình', nhưng thuật ngữ này không ám chỉ một tổ chức thực tế mà chỉ là cách nói bóng gió về xu hướng xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '外貌' (ngoại hình) + '协会' (hiệp hội). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh xã hội mạng Trung Quốc vào những năm 2010, phản ánh xu hướng chú trọng ngoại hình trong đời sống xã hội đương đại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện đời thường, mạng xã hội, hoặc báo chí để chỉ trích những người quá coi trọng vẻ bề ngoài. Có thể kết hợp với các từ ngữ khác để tạo thành các cụm từ châm biếm như '外貌协会主席' (chủ tịch câu lạc bộ ngoại hình).

Phân tích từ

外貌
ngoại hình, diện mạo
root
+
协会
hiệp hội, hội nhóm
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。