Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 外观出众

外观出众

wàiguān chūzhòng
ngoại hình nổi bật

这款手机的外观出众,吸引了很多消费者。

Chiếc điện thoại này có ngoại hình nổi bật, thu hút rất nhiều người tiêu dùng.


neutral

Ngoại hình nổi bật, thu hút sự chú ý nhờ vẻ bề ngoài ấn tượng.

这栋建筑的外观出众,成为城市的地标。

Tòa nhà này có ngoại hình nổi bật, trở thành biểu tượng của thành phố.

她的外观出众,总是吸引众人的目光。

Cô ấy có ngoại hình nổi bật, luôn thu hút ánh nhìn của mọi người.

Thường dùng để miêu tả sản phẩm, con người hoặc công trình có thiết kế/thẩm mỹ vượt trội.

Cụm từ kết hợp

产品外观出众sản phẩm có ngoại hình nổi bật外观出众的建筑công trình có ngoại hình nổi bật容貌外观出众dung mạo nổi bật

Từ đồng nghĩa

外观优雅外观漂亮设计出众

Từ trái nghĩa

外观平凡外观普通外观丑陋

Cụm từ liên quan

设计精美cụm từ
thiết kế tinh xảo
造型独特cụm từ
hình dáng độc đáo

Mẹo hay

Phân biệt '外观出众' và '外表出众'

'外观出众' nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài có tính thẩm mỹ cao (thường dùng cho sản phẩm, kiến trúc), trong khi '外表出众' thiên về dung mạo con người. Ví dụ: 'chiếc xe này có ngoại hình nổi bật' (外观出众) nhưng 'cô ấy có dung mạo nổi bật' (外表出众).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Không dùng '外观出众' để miêu tả sự xuất sắc về nội dung (ví dụ: 'bài viết ngoại hình nổi bật' là sai). Luôn liên kết cụm từ này với yếu tố thẩm mỹ, thiết kế hoặc hình thức bên ngoài.

Nguồn gốc từ

Từ '外观' (ngoại hình, vẻ bề ngoài) và '出众' (xuất chúng, vượt trội). Cụm từ kết hợp hai thành tố Hán-Việt có nghĩa đen là 'vẻ ngoài vượt trội', thể hiện sự ấn tượng về mặt thẩm mỹ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập, không phù hợp cho ngữ cảnh thân mật. Có thể dùng cho sản phẩm công nghiệp, kiến trúc, thời trang hoặc con người.

Phân tích từ

外观
ngoại hình, vẻ bề ngoài
compound
+
出众
xuất chúng, vượt trội
compound
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。