Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 坏

坏

huàiÂm Hán-Việthoại
xấu

这个苹果看起来很坏。

Quả táo này trông rất xấu.


thông thường

xấu, hư hỏng, không tốt

这个电脑坏了。

Máy tính này hỏng rồi.

他坏了我的心情。

Anh ấy làm tôi buồn.

Có thể dùng để mô tả vật chất hoặc tình trạng tâm lý.

Cụm từ kết hợp

坏人kẻ xấu坏习惯thói quen xấu坏天气thời tiết xấu

Từ đồng nghĩa

破差不好的

Từ trái nghĩa

好好的优秀

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả vật chất hoặc tình trạng tâm lý, không dùng để mô tả người.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hoại' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '坏' (huài), có nghĩa là 'xấu' hoặc 'hư hỏng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '坏' có thể dùng để mô tả vật chất (hư hỏng) hoặc tình trạng tâm lý (xấu).

Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。