Looking up...
我去商店买东西。
Tôi đi mua hàng ở cửa hàng.
Một nơi bán hàng hóa cho khách hàng.
这家商店卖各种日用品。
Cửa hàng này bán nhiều loại hàng tiêu dùng.
Từ này thường dùng để chỉ các cửa hàng bán lẻ.
Từ '商' (thương) có nghĩa là 'buôn bán' và '店' (điểm) có nghĩa là 'cửa hàng'.
Trong tiếng Việt, 'thương điểm' là cách đọc Hán Việt của '商店', nhưng từ 'cửa hàng' được sử dụng phổ biến hơn.