Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 商店

商店

shāngdiànÂm Hán-Việtthương điểm
cửa hàng

我去商店买东西。

Tôi đi mua hàng ở cửa hàng.


trang trọng

Một nơi bán hàng hóa cho khách hàng.

这家商店卖各种日用品。

Cửa hàng này bán nhiều loại hàng tiêu dùng.

Từ này thường dùng để chỉ các cửa hàng bán lẻ.

Cụm từ kết hợp

商店街đường phố mua sắm商店营业员nhân viên cửa hàng

Từ đồng nghĩa

店铺商铺店面

Từ trái nghĩa

工厂工场

Nguồn gốc từ

Từ '商' (thương) có nghĩa là 'buôn bán' và '店' (điểm) có nghĩa là 'cửa hàng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'thương điểm' là cách đọc Hán Việt của '商店', nhưng từ 'cửa hàng' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

商
buôn bán
root
+
店
cửa hàng
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。