Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 内

内

nèiÂm Hán-Việtnội

「内」はVietnameseでどういう意味ですか?

bên trong

房间里面很安静

Phòng bên trong rất yên tĩnh


「内」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

Bên trong, bên trong một không gian hoặc vật thể

请把东西放在箱子里面

Hãy đặt đồ vào trong hộp

thông thường

Bên trong, về mặt nội tâm hoặc tâm lý

他内心很矛盾

Anh ấy rất mâu thuẫn trong lòng

trang trọng

Bên trong, về mặt nội bộ hoặc nội bộ của một tổ chức

公司内部会议

Hội nghị nội bộ của công ty

Cụm từ kết hợp

内部nội bộ内心nội tâm内在nội tại

Từ đồng nghĩa

里面内部内心

Từ trái nghĩa

外外部外面

Cụm từ liên quan

内心矛盾cụm từ
mâu thuẫn trong lòng
内部会议cụm từ
hội nghị nội bộ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này có thể được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc vật thể, hoặc để mô tả tình trạng nội tâm của một người.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc vật thể, hoặc để mô tả tình trạng nội tâm của một người.

Phân tích từ

内
bên trong
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。