Looking up...
我们需要优化这个流程
Chúng ta cần cải tiến quy trình này
Cải tiến, làm cho tốt hơn, tối ưu hóa
这款软件经过多次优化
Phần mềm này đã được cải tiến nhiều lần
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh
Tối ưu hóa, điều chỉnh để đạt hiệu quả cao nhất
优化算法可以提高计算速度
Cải tiến thuật toán có thể tăng tốc độ tính toán
优化 thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày
Từ Hán Việt, từ '優' (ưu) nghĩa là 'tốt' và '化' (hoá) nghĩa là 'làm cho trở nên'
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là công nghệ và kinh doanh