Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. thấm

thấm

/tʰəm˧˥/

「thấm」はどういう意味ですか?

hấp thụ, ngấm vào

Nước mưa thấm vào đất.

Nước mưa ngấm vào đất.


「thấm」の正しい使い方は?

thông thường

hấp thụ, ngấm vào

Áo của tôi thấm nước khi tôi rơi vào hồ.

Áo của tôi ngấm nước khi tôi rơi vào hồ.

Sự hiểu biết thấm sâu vào tâm hồn.

Sự hiểu biết ngấm sâu vào tâm hồn.

Dùng để mô tả sự hấp thụ hoặc ngấm vào của chất lỏng, ý nghĩa, hoặc cảm xúc.

thông thường

hiểu rõ, nhận thức sâu sắc

Tôi đã thấm hiểu ý nghĩa của cuộc sống.

Tôi đã hiểu rõ ý nghĩa của cuộc sống.

Dùng để chỉ sự hiểu biết sâu sắc hoặc nhận thức rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

thấm hiểuhiểu rõ, nhận thức sâu sắcthấm vàongấm vào, hấp thụ

Từ đồng nghĩa

hấp thụngấmhiểu rõnhận thức

Từ trái nghĩa

chảy rabốc hơikhông hiểu

Cụm từ liên quan

thấm hiểucụm từ
hiểu rõ, nhận thức sâu sắc
thấm vàocụm từ
ngấm vào, hấp thụ

Mẹo hay

Sử dụng 'thấm' trong ngữ cảnh vật lý và tâm lý

Từ 'thấm' có thể dùng để mô tả sự hấp thụ của chất lỏng hoặc sự hiểu biết sâu sắc. Ví dụ: 'Nước thấm vào đất' hoặc 'Tôi thấm hiểu ý nghĩa của cuộc sống.'

Quy tắc vàng

Không dùng 'thấm' cho sự chảy ra

Từ 'thấm' chỉ dùng cho sự hấp thụ hoặc ngấm vào, không dùng cho sự chảy ra. Ví dụ: 'Nước thấm vào đất' là đúng, nhưng 'Nước thấm ra khỏi bình' là sai.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ động từ 'thấm' với nghĩa ban đầu là hấp thụ hoặc ngấm vào.

Ghi chú sử dụng

Từ 'thấm' thường dùng để mô tả sự hấp thụ của chất lỏng hoặc sự hiểu biết sâu sắc. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và tâm lý.

Phân tích từ

thấm
hấp thụ, ngấm vào
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。